Thời gian hiện tại tại Tawakule, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tawakule, Xinjiang, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tawakule, Xinjiang, Trung Quốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tawakule, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Tawakule

Asia/Urumqi

Đồng hồ trực tuyến — Tawakule

Tawakule so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tawakule
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tawakule.
Tawakule
00:00:00
Asia/Urumqi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tawakule —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tawakule
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tawakule
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tawakule Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tawakule
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tawakule

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tawakule

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tawakule, Trung Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Urumqi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tawakule

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 38 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−129 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 46 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 32 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:03–07:39 / 17:05–17:41
Giờ xanh
06:35–06:46 / 17:58–18:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.4 ng
Khoảng cách
367.869 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tawakule

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tawakule

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tawakule, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Urumqi

Giới thiệu về Tawakule, Trung Quốc

37.7588, 80.2165

Bản đồ

Tawakule là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Tawakule là 26.983 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Tawakule
ISO CN / CHN
Dân số 26.983
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 37.7588, 80.2165

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)—
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)—
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)—
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)—
Tây An Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thành Đô Asia/Shanghai (—)—
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)—
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Tô Châu Asia/Shanghai (—)—
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—
Wuzhong Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Dalian Asia/Shanghai (—)—
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)—
Đường Sơn Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Lâm Nghi Asia/Shanghai (—)—
Minhang Asia/Shanghai (—)—
Ninh Ba Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Pujiang Asia/Shanghai (—)—
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)—
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Thường Châu Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Trịnh Châu Asia/Shanghai (—)—
Trung Sơn Asia/Shanghai (—)—
Trường Sa Asia/Shanghai (—)—
Vô Tích Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xinjiang

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aqsu Asia/Urumqi (—)—
Artux Asia/Urumqi (—)—
Bole Asia/Shanghai (—)—
Changji Asia/Urumqi (—)—
Ghulja Asia/Urumqi (—)—
Gujangbagh Asia/Urumqi (—)—
Hami Asia/Urumqi (—)—
Huocheng Asia/Urumqi (—)—
Jinshanlu Asia/Urumqi (—)—
Karamay Asia/Urumqi (—)—
Kashgar Asia/Urumqi (—)—
Korla Asia/Urumqi (—)—
Shache Asia/Urumqi (—)—
Shihezi Asia/Urumqi (—)—
Tacheng Asia/Urumqi (—)—
Tumxuk Asia/Urumqi (—)—
Turpan Asia/Urumqi (—)—
Ürümqi Asia/Urumqi (—)—
Wujiaqu Asia/Urumqi (—)—
Xinyuan Asia/Urumqi (—)—

Các quận và hạt của Xinjiang

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tawakule?

Giờ địa phương hiện tại ở Tawakule là —.

Tawakule thuộc múi giờ nào?

Tawakule sử dụng múi giờ Asia/Urumqi.

Khi nào DST bắt đầu tại Tawakule?

Tawakule không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tawakule?

Tawakule không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tawakule là gì?

Tawakule còn được gọi là: Tawakule, 塔瓦库勒.

Thời gian hiện tại tại Tawakule, Trung Quốc