Thời gian hiện tại tại Tasbuget, Kazakhstan

Cờ Kazakhstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tasbuget, Kyzylorda, Kazakhstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tasbuget, Kyzylorda, Kazakhstan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tasbuget, Kazakhstan

Đồng hồ trực tuyến — Tasbuget

Asia/Qyzylorda

Đồng hồ trực tuyến — Tasbuget

Tasbuget so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tasbuget
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tasbuget.
Tasbuget
00:00:00
Asia/Qyzylorda · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tasbuget —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tasbuget
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tasbuget
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tasbuget Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tasbuget
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tasbuget

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tasbuget

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tasbuget, Kazakhstan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Qyzylorda và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tasbuget

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 22 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−171 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 35 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 47 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:09–07:51 / 16:51–17:32
Giờ xanh
06:39–06:51 / 17:51–18:02
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐĐB ↓ 311° TB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.536 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tasbuget

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tasbuget

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tasbuget, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Qyzylorda

Giới thiệu về Tasbuget, Kazakhstan

44.7702, 65.5546

Bản đồ

Tasbuget là một trong các thành phố của Kazakhstan, nằm ở Châu Á. Dân số của Tasbuget là 16.455 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kazakhstan
Thành phố Tasbuget
ISO KZ / KAZ
Dân số 16.455
TLD .kz
Tiền tệ KZT — Tenge
Tọa độ 44.7702, 65.5546

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aktau Asia/Aqtau (—)—
Aktobe Asia/Aqtobe (—)—
Almaty Asia/Almaty (—)—
Astana Asia/Almaty (—)—
Atyrau Asia/Atyrau (—)—
Ekibastuz Asia/Almaty (—)—
Karaganda Asia/Almaty (—)—
Kokshetau Asia/Almaty (—)—
Kostanay Asia/Qostanay (—)—
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (—)—
Oral Asia/Oral (—)—
Pavlodar Asia/Almaty (—)—
Petropavl Asia/Almaty (—)—
Rudnyy Asia/Qostanay (—)—
Semey Asia/Almaty (—)—
Shymkent Asia/Almaty (—)—
Taraz Asia/Almaty (—)—
Temirtau Asia/Almaty (—)—
Turkestan Asia/Almaty (—)—
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abay Asia/Almaty (—)—
Aktobe Asia/Aqtobe (—)—
Almaty Asia/Almaty (—)—
Arqalyk Asia/Qostanay (—)—
Arys Asia/Almaty (—)—
Astana Asia/Almaty (—)—
Atbasar Asia/Almaty (—)—
Baikonur Asia/Qostanay (—)—
Balqash Asia/Almaty (—)—
Ekibastuz Asia/Almaty (—)—
Konayev Asia/Almaty (—)—
Pavlodar Asia/Almaty (—)—
Rudnyy Asia/Qostanay (—)—
Saran Asia/Almaty (—)—
Shakhtinsk Asia/Almaty (—)—
Shchūchīnsk Asia/Almaty (—)—
Taldykorgan Asia/Almaty (—)—
Talghar Asia/Almaty (—)—
Turkestan Asia/Almaty (—)—
Zyryanovsk Asia/Almaty (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kyzylorda

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Aral Asia/Qyzylorda (—)—
Novokazalinsk Asia/Qyzylorda (—)—
Shiyeli Asia/Qyzylorda (—)—
Zhalagash Asia/Qyzylorda (—)—
Zhangaqorghan Asia/Qyzylorda (—)—
Zhosaly Asia/Qyzylorda (—)—

Các quận và hạt của Kyzylorda

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tasbuget?

Giờ địa phương hiện tại ở Tasbuget là —.

Tasbuget thuộc múi giờ nào?

Tasbuget sử dụng múi giờ Asia/Qyzylorda.

Khi nào DST bắt đầu tại Tasbuget?

Tasbuget không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tasbuget?

Tasbuget không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tasbuget là gì?

Tasbuget còn được gọi là: Tasböget, Tasbuget, Тасбогет, Тасбөгет, Тасбугет.

Thời gian hiện tại tại Tasbuget, Kazakhstan