Thời gian hiện tại tại Tales, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tales, Valencia, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tales, Valencia, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tales, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Tales

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Tales

Tales so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tales
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tales.
Tales
00:00:00
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tales —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tales
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tales
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tales Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tales
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tales

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tales

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tales, Tây Ban Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Madrid và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tales

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 35 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−142 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 38 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 19 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:26–08:04 / 17:24–18:02
Giờ xanh
06:58–07:09 / 18:19–18:30
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tales

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tales

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tales, Tây Ban Nha

39.9484, -0.3072

Bản đồ

Tales là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tales là 770 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Tales
ISO ES / ESP
Dân số 770
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 39.9484, -0.3072

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Alicante Europe/Madrid (—)—
Barcelona Europe/Madrid (—)—
Bilbao Europe/Madrid (—)—
Córdoba Europe/Madrid (—)—
Elche Europe/Madrid (—)—
Gijón Europe/Madrid (—)—
Grenada Europe/Madrid (—)—
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Madrid Europe/Madrid (—)—
Málaga Europe/Madrid (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Palma Europe/Madrid (—)—
Seville Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—
Vigo Europe/Madrid (—)—
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)—
Zaragoza Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Alcalá de Henares Europe/Madrid (—)—
Badalona Europe/Madrid (—)—
Cartagena Europe/Madrid (—)—
Ciudad Lineal Europe/Madrid (—)—
Córdoba Europe/Madrid (—)—
Elche Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Málaga Europe/Madrid (—)—
Móstoles Europe/Madrid (—)—
Pamplona Europe/Madrid (—)—
Sabadell Europe/Madrid (—)—
Santa Cruz de Tenerife Atlantic/Canary (—)—
Santander Europe/Madrid (—)—
Seville Europe/Madrid (—)—
Terrassa Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)—
Zaragoza Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Valencia

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Alcoy Europe/Madrid (—)—
Alzira Europe/Madrid (—)—
Benidorm Europe/Madrid (—)—
Burjassot Europe/Madrid (—)—
Castelló de la Plana Europe/Madrid (—)—
Denia Europe/Madrid (—)—
Elda Europe/Madrid (—)—
Gandia Europe/Madrid (—)—
Grao de Murviedro Europe/Madrid (—)—
Mislata Europe/Madrid (—)—
Orihuela Europe/Madrid (—)—
Paterna Europe/Madrid (—)—
Sagunto Europe/Madrid (—)—
San Vicent del Raspeig Europe/Madrid (—)—
Torrent Europe/Madrid (—)—
Torrevieja Europe/Madrid (—)—
Vila-real Europe/Madrid (—)—

Các quận và hạt của Valencia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tales?

Giờ địa phương hiện tại ở Tales là —.

Tales thuộc múi giờ nào?

Tales sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Tales?

Giờ mùa hè ở Tales bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tales?

Giờ mùa hè ở Tales kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Tales là gì?

Tales còn được gọi là: Tales.

Thời gian hiện tại tại Tales, Tây Ban Nha