Thời gian hiện tại tại Grao de Murviedro, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grao de Murviedro, Cộng đồng Valencia, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Grao de Murviedro, Cộng đồng Valencia, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Grao de Murviedro, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Grao de Murviedro

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Grao de Murviedro

Grao de Murviedro so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Grao de Murviedro
--:--:--
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Grao de Murviedro Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Grao de Murviedro, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grao de Murviedro
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Grao de Murviedro
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grao de Murviedro Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grao de Murviedro
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grao de Murviedro

Mặt trời mọc và lặn tại Grao de Murviedro

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 58 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 58 phút 39 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 21 phút 50 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
06:34–07:14 / 20:52–21:32
Blue hour
06:01–06:14 / 21:52–22:05
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grao de Murviedro

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grao de Murviedro

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Grao de Murviedro

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grao de Murviedro, Tây Ban Nha

39.6417, -0.2389

Bản đồ

Grao de Murviedro là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Grao de Murviedro là 62.368 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Tây Ban Nha.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Grao de Murviedro
ISO ES / ESP
Dân số 62.368
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 39.6417, -0.2389

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Alicante Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Barcelona Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Bilbao Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Córdoba Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Elche Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Gijón Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Grenada Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (UTC+1)10:10:16
Madrid Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Málaga Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Murcia Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Palma Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Seville Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Valencia Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Valladolid Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Vigo Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Zaragoza Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
Albacete Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Alicante Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Arrecife Atlantic/Canary (UTC+1)10:10:16
Avilés Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Badalona Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Benalmádena Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Cartagena Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Cerdanyola del Vallès Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Ciudad Lineal Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Fuengirola Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Gandia Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Grenada Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Guadalajara Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Irun Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Lorca Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Mataró Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Palma Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Rivas-Vaciamadrid Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Torremolinos Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16
Valdemoro Europe/Madrid (UTC+2)11:10:16

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grao de Murviedro?

Giờ địa phương hiện tại tại Grao de Murviedro được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Grao de Murviedro thuộc múi giờ nào?

Grao de Murviedro sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Grao de Murviedro?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Grao de Murviedro?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.