Thời gian hiện tại tại Sīdī Barānī, Ai Cập

Cờ Ai Cập

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sīdī Barānī, Matruh, Ai Cập, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sīdī Barānī, Matruh, Ai Cập Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sīdī Barānī, Ai Cập

Đồng hồ trực tuyến — Sīdī Barānī

Africa/Cairo

Đồng hồ trực tuyến — Sīdī Barānī

Sīdī Barānī so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sīdī Barānī
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sīdī Barānī.
Sīdī Barānī
00:00:00
Africa/Cairo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sīdī Barānī —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sīdī Barānī
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sīdī Barānī
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sīdī Barānī Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sīdī Barānī
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sīdī Barānī

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sīdī Barānī

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sīdī Barānī, Ai Cập. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Cairo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sīdī Barānī

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 45 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−95 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 12 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 5 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:37–07:11 / 16:47–17:22
Giờ xanh
06:11–06:21 / 17:37–17:47
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 103° ĐĐN ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.7 ng
Khoảng cách
391.844 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sīdī Barānī

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sīdī Barānī

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Sīdī Barānī, Ai Cập

31.6117, 25.9254

Bản đồ

Sīdī Barānī là một trong các thành phố của Ai Cập, nằm ở Châu Phi. Dân số của Sīdī Barānī là 38.253 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ai Cập
Thành phố Sīdī Barānī
ISO EG / EGY
Dân số 38.253
TLD .eg
Tiền tệ EGP — Pound
Tọa độ 31.6117, 25.9254

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Al Fayyum Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al Mansurah Africa/Cairo (—)—
Alexandria Africa/Cairo (—)—
Aswān Africa/Cairo (—)—
Asyut Africa/Cairo (—)—
Cairo Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Esna Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Ismailia Africa/Cairo (—)—
Kom Ombo Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Port Said Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Suez Africa/Cairo (—)—
Tanta Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū Kabīr Africa/Cairo (—)—
Akhmīm Africa/Cairo (—)—
Al Fayyum Africa/Cairo (—)—
Al Mansurah Africa/Cairo (—)—
Al Maţarīyah Africa/Cairo (—)—
Aswān Africa/Cairo (—)—
Bilbeis Africa/Cairo (—)—
Disūq Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Idkū Africa/Cairo (—)—
Ismailia Africa/Cairo (—)—
Kafr ash Shaykh Africa/Cairo (—)—
Kerdasa Africa/Cairo (—)—
Marsá Maţrūḩ Africa/Cairo (—)—
Qina Africa/Cairo (—)—
Shibīn al Kawm Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Sohag Africa/Cairo (—)—
Tanta Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Matruh

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Al Ḩammām Africa/Cairo (—)—
An-Najaylah Africa/Cairo (—)—
As Sallūm Africa/Cairo (—)—
El Dabaa Africa/Cairo (—)—
Marsá Maţrūḩ Africa/Cairo (—)—
Sīwah Africa/Cairo (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sīdī Barānī?

Giờ địa phương hiện tại ở Sīdī Barānī là —.

Sīdī Barānī thuộc múi giờ nào?

Sīdī Barānī sử dụng múi giờ Africa/Cairo.

Khi nào DST bắt đầu tại Sīdī Barānī?

Giờ mùa hè ở Sīdī Barānī bắt đầu vào 24 tháng 4, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Sīdī Barānī?

Giờ mùa hè ở Sīdī Barānī kết thúc vào 29 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Sīdī Barānī là gì?

Sīdī Barānī còn được gọi là: El Bomba, Sīdī Barānī, Sīdī Barrānī, Sidi el-Barráni, سيدى برانى, سيدي براني.

Thời gian hiện tại tại Sīdī Barānī, Ai Cập