Thời gian hiện tại tại Schwarzenfeld, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Schwarzenfeld, Bavaria, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Schwarzenfeld, Bavaria, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Schwarzenfeld, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Schwarzenfeld

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Schwarzenfeld

Schwarzenfeld so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Schwarzenfeld
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Schwarzenfeld.
Schwarzenfeld
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Schwarzenfeld —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Schwarzenfeld
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Schwarzenfeld
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Schwarzenfeld Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Schwarzenfeld
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Schwarzenfeld

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Schwarzenfeld

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Schwarzenfeld, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Schwarzenfeld

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 24 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−209 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 16 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 10 phút 1 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:43–08:28 / 17:22–18:07
Giờ xanh
07:10–07:23 / 18:27–18:40
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 107° ĐĐN ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.9 ng
Khoảng cách
387.270 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Schwarzenfeld

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Schwarzenfeld

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Schwarzenfeld

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Schwarzenfeld, Đức

49.3877, 12.1348

Bản đồ

Schwarzenfeld là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Schwarzenfeld là 6.398 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Schwarzenfeld
ISO DE / DEU
Dân số 6.398
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.3877, 12.1348

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Braunschweig Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Darmstadt Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Erfurt Europe/Berlin (—)—
Freiburg im Breisgau Europe/Berlin (—)—
Halle Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Karlsruhe Europe/Berlin (—)—
Kiel Europe/Berlin (—)—
Lübeck Europe/Berlin (—)—
Mülheim Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Potsdam Europe/Berlin (—)—
Rostock Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bavaria

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Amberg Europe/Berlin (—)—
Aschaffenburg Europe/Berlin (—)—
Augsburg Europe/Berlin (—)—
Bamberg Europe/Berlin (—)—
Bayreuth Europe/Berlin (—)—
Erlangen Europe/Berlin (—)—
Fürth Europe/Berlin (—)—
Hof Europe/Berlin (—)—
Ingolstadt Europe/Berlin (—)—
Kempten (Allgäu) Europe/Berlin (—)—
Landshut Europe/Berlin (—)—
Neu-Ulm Europe/Berlin (—)—
Passau Europe/Berlin (—)—
Regensburg Europe/Berlin (—)—
Rosenheim Europe/Berlin (—)—
Schweinfurt Europe/Berlin (—)—
Straubing Europe/Berlin (—)—
Würzburg Europe/Berlin (—)—

Các quận và hạt của Bavaria

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Schwarzenfeld?

Giờ địa phương hiện tại ở Schwarzenfeld là —.

Schwarzenfeld thuộc múi giờ nào?

Schwarzenfeld sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Schwarzenfeld?

Giờ mùa hè ở Schwarzenfeld bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Schwarzenfeld?

Giờ mùa hè ở Schwarzenfeld kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Schwarzenfeld là gì?

Schwarzenfeld còn được gọi là: Schwarzenfeld, Шварценфелд, Шварценфельд, شوارتسنفلد, 施瓦尔岑费尔德.

Thời gian hiện tại tại Schwarzenfeld, Đức