Thời gian hiện tại tại Saint-Prex, Thụy Sĩ

Cờ Thụy Sĩ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Saint-Prex, Vaud, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Saint-Prex, Vaud, Thụy Sĩ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Saint-Prex, Thụy Sĩ

Đồng hồ trực tuyến — Saint-Prex

Europe/Zurich

Đồng hồ trực tuyến — Saint-Prex

Saint-Prex so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Saint-Prex
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Saint-Prex.
Saint-Prex
00:00:00
Europe/Zurich · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Saint-Prex —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Saint-Prex
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Saint-Prex
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Saint-Prex Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Saint-Prex
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Saint-Prex

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Saint-Prex

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Saint-Prex, Thụy Sĩ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Zurich và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Saint-Prex

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 18 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−183 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 49 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 34 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:08–07:51 / 16:44–17:27
Giờ xanh
06:37–06:49 / 17:46–17:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.516 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Saint-Prex

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Saint-Prex

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Saint-Prex, Thụy Sĩ

46.4796, 6.4599

Bản đồ

Saint-Prex là một trong các thành phố của Thụy Sĩ, nằm ở Châu Âu. Dân số của Saint-Prex là 4.461 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Sĩ
Thành phố Saint-Prex
ISO CH / CHE
Dân số 4.461
TLD .ch
Tiền tệ CHF — Franc
Tọa độ 46.4796, 6.4599

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Basel Europe/Zurich (—)—
Bellinzona Europe/Zurich (—)—
Bern Europe/Zurich (—)—
Biel/Bienne Europe/Zurich (—)—
Chur Europe/Zurich (—)—
Fribourg Europe/Zurich (—)—
Geneva Europe/Zurich (—)—
Köniz Europe/Zurich (—)—
La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—)—
Lausanne Europe/Zurich (—)—
Lucerne Europe/Zurich (—)—
Lugano Europe/Zurich (—)—
Rapperswil Europe/Zurich (—)—
Schaffhausen Europe/Zurich (—)—
Sion Europe/Zurich (—)—
St. Gallen Europe/Zurich (—)—
Thun Europe/Zurich (—)—
Uster Europe/Zurich (—)—
Winterthur Europe/Zurich (—)—
Zürich Europe/Zurich (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Allschwil Europe/Zurich (—)—
Baden Europe/Zurich (—)—
Bellinzona Europe/Zurich (—)—
Bern Europe/Zurich (—)—
Bülach Europe/Zurich (—)—
Emmen Europe/Zurich (—)—
Frauenfeld Europe/Zurich (—)—
Meyrin Europe/Zurich (—)—
Montreux Europe/Zurich (—)—
Olten Europe/Zurich (—)—
Renens Europe/Zurich (—)—
Riehen Europe/Zurich (—)—
Schaffhausen Europe/Zurich (—)—
Sion Europe/Zurich (—)—
Uster Europe/Zurich (—)—
Vevey Europe/Zurich (—)—
Wettingen Europe/Zurich (—)—
Wil Europe/Zurich (—)—
Winterthur Europe/Zurich (—)—
Yverdon-les-Bains Europe/Zurich (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vaud

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Aigle Europe/Zurich (—)—
Ecublens Europe/Zurich (—)—
Gland Europe/Zurich (—)—
La Tour-de-Peilz Europe/Zurich (—)—
Montreux Europe/Zurich (—)—
Morges Europe/Zurich (—)—
Nyon Europe/Zurich (—)—
Prilly Europe/Zurich (—)—
Pully Europe/Zurich (—)—
Renens Europe/Zurich (—)—
Vevey Europe/Zurich (—)—
Yverdon-les-Bains Europe/Zurich (—)—

Các quận và hạt của Vaud

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Saint-Prex?

Giờ địa phương hiện tại ở Saint-Prex là —.

Saint-Prex thuộc múi giờ nào?

Saint-Prex sử dụng múi giờ Europe/Zurich.

Khi nào DST bắt đầu tại Saint-Prex?

Giờ mùa hè ở Saint-Prex bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Saint-Prex?

Giờ mùa hè ở Saint-Prex kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Saint-Prex là gì?

Saint-Prex còn được gọi là: 圣普雷.

Thời gian hiện tại tại Saint-Prex, Thụy Sĩ