Thời gian hiện tại tại Lucerne, Thụy Sĩ

Cờ Thụy Sĩ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lucerne, Luzern, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lucerne, Luzern, Thụy Sĩ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lucerne, Thụy Sĩ

Đồng hồ trực tuyến — Lucerne

Europe/Zurich

Đồng hồ trực tuyến — Lucerne

Lucerne so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lucerne
--:--:--
Europe/Zurich · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lucerne Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lucerne, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lucerne
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lucerne
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lucerne Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lucerne
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lucerne

Mặt trời mọc và lặn tại Lucerne

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 54 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 54 phút 17 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 30 phút 4 giây
Sun azimuth
↑ 53° NE ↓ 307° NW
Golden hour
05:31–06:19 / 20:38–21:26
Blue hour
04:51–05:07 / 21:49–22:05
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 99° E ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lucerne

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lucerne

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lucerne

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lucerne, Thụy Sĩ

47.0505, 8.3064

Bản đồ

Lucerne là một trong các thành phố của Thụy Sĩ, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lucerne là 81.691 người, chiếm khoảng ~1.0% tổng dân số của Thụy Sĩ.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Sĩ
Thành phố Lucerne
ISO CH / CHE
Dân số 81.691
TLD .ch
Tiền tệ CHF — Franc
Tọa độ 47.0505, 8.3064

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Basel Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Bellinzona Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Bern Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Biel/Bienne Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Chur Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Fribourg Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Geneva Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Köniz Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Lausanne Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Lucerne Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Lugano Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Rapperswil Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Saint Gallen Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Schaffhausen Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Sion Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Thun Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Uster Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Winterthur Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Zürich Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ

9 / 9
Thành phố Thời gian
Basel Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Bern Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Geneva Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Lausanne Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Lucerne Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Lugano Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Saint Gallen Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Winterthur Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13
Zürich Europe/Zurich (UTC+2)23:33:13

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lucerne?

Giờ địa phương hiện tại tại Lucerne được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lucerne thuộc múi giờ nào?

Lucerne sử dụng múi giờ Europe/Zurich.

Khi nào DST bắt đầu tại Lucerne?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lucerne?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lucerne là gì?

Lucerne còn được gọi là: 루체른, 6000, 6003, 6004, 6005, 6006, 6014, Canton Lucerne, CHLUC, Liucerna, Lucern, Lucerna, Lucerne, Lucerni, Lucerno, Łuxerna, Luzern, Luzerna, Lüzerna, Lyutsen, Lyutsern, Λουκέρνη, Луцерн, Люцерн, Люцэрн, ლუცერნი, לוצערן, לוצרן, لوسرن, ሉሴርን, लुत्सर्न, ल्यूसर्न, লুসার্ন, ਲੁਸਰਨ, ལུ་ཛེར་ན།, ルツェルン, 卢塞恩.