Thời gian hiện tại tại Bern, Thụy Sĩ

Cờ Thụy Sĩ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bern, Bern, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bern, Bern, Thụy Sĩ Thủ đô

Đồng hồ trực tuyến — Bern, Thụy Sĩ

Đồng hồ trực tuyến — Bern

Europe/Zurich

Đồng hồ trực tuyến — Bern

Bern so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bern
--:--:--
Europe/Zurich · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bern Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bern, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bern
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bern
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bern Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bern
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bern

Mặt trời mọc và lặn tại Bern

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 53 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 53 phút 23 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 30 phút 53 giây
Sun azimuth
↑ 53° NE ↓ 307° NW
Golden hour
05:36–06:23 / 20:41–21:29
Blue hour
04:56–05:12 / 21:52–22:08
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bern

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bern

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Bern

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bern, Thụy Sĩ

46.9481, 7.4474

Bản đồ

Bern là thủ đô của Thụy Sĩ, nằm ở Châu Âu. Dân số của Bern là 121.631 người, chiếm khoảng ~1.4% tổng dân số của Thụy Sĩ.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Sĩ
Thành phố Bern
ISO CH / CHE
Dân số 121.631
TLD .ch
Tiền tệ CHF — Franc
Tọa độ 46.9481, 7.4474

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Basel Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Bellinzona Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Bern Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Biel/Bienne Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Chur Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Fribourg Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Geneva Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Köniz Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Lausanne Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Lucerne Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Lugano Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Rapperswil Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Saint Gallen Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Schaffhausen Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Sion Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Thun Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Uster Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Winterthur Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Zürich Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ

9 / 9
Thành phố Thời gian
Basel Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Bern Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Geneva Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Lausanne Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Lucerne Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Lugano Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Saint Gallen Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Winterthur Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48
Zürich Europe/Zurich (UTC+2)04:04:48

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bern?

Giờ địa phương hiện tại tại Bern được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bern thuộc múi giờ nào?

Bern sử dụng múi giờ Europe/Zurich.

Khi nào DST bắt đầu tại Bern?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bern?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bern là gì?

Bern còn được gọi là: Bern, 베른, 3000, 3004, 3005, 3006, 3007, 3008, 3010, 3011, 3012, 3013, 3014, 3015, 3018, 3019, 3020, 3027, Bann, Beirn, Bèn, Berna, Bèrna, Bernas, Berne, Berno, BRN, Bundesstadt, CHBRN, Βέρνη, Берн, Берн ош, ბერნი, Բեռն, בערן, ברן, برن, بيرن, بێرن, بېرن, ܒܪܢ, ቤርን, अथर्ववेद, बर्न, বের্ন, ਬਰਨ, ବର୍ନ, பேர்ன், ബേൺ, เบิร์น, པེར་ནེ།, ベルン, 伯尔尼, 伯恩, 办合纳.