Thời gian hiện tại tại Lugano, Thụy Sĩ

Cờ Thụy Sĩ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lugano, Ticino, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Lugano, Thụy Sĩ

Đồng hồ trực tuyến — Lugano

Europe/Zurich

Đồng hồ trực tuyến — Lugano

Lugano so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lugano
--:--:--
Europe/Zurich · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lugano Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lugano, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lugano
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lugano
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lugano Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lugano
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lugano

Mặt trời mọc và lặn tại Lugano

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 44 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−17 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 45 phút 22 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 38 phút 18 giây
Sun azimuth
↑ 54° NE ↓ 306° NW
Golden hour
05:34–06:20 / 20:32–21:19
Blue hour
04:55–05:11 / 21:42–21:57
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 115° ESE ↓ 236° SW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lugano

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lugano

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lugano

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lugano, Thụy Sĩ

46.0101, 8.9600

Bản đồ

Lugano là một trong các thành phố của Thụy Sĩ, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lugano là 63.185 người, chiếm khoảng ~0.7% tổng dân số của Thụy Sĩ.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Sĩ
Thành phố Lugano
ISO CH / CHE
Dân số 63.185
TLD .ch
Tiền tệ CHF — Franc
Tọa độ 46.0101, 8.9600

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Basel Europe/Zurich (—)
Bellinzona Europe/Zurich (—)
Bern Europe/Zurich (—)
Biel/Bienne Europe/Zurich (—)
Chur Europe/Zurich (—)
Fribourg Europe/Zurich (—)
Geneva Europe/Zurich (—)
Köniz Europe/Zurich (—)
La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—)
Lausanne Europe/Zurich (—)
Lucerne Europe/Zurich (—)
Lugano Europe/Zurich (—)
Rapperswil Europe/Zurich (—)
Saint Gallen Europe/Zurich (—)
Schaffhausen Europe/Zurich (—)
Sion Europe/Zurich (—)
Thun Europe/Zurich (—)
Uster Europe/Zurich (—)
Winterthur Europe/Zurich (—)
Zürich Europe/Zurich (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ

9 / 9
Thành phố Thời gian
Basel Europe/Zurich (—)
Bern Europe/Zurich (—)
Geneva Europe/Zurich (—)
Lausanne Europe/Zurich (—)
Lucerne Europe/Zurich (—)
Lugano Europe/Zurich (—)
Saint Gallen Europe/Zurich (—)
Winterthur Europe/Zurich (—)
Zürich Europe/Zurich (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lugano?

Giờ địa phương hiện tại tại Lugano được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lugano thuộc múi giờ nào?

Lugano sử dụng múi giờ Europe/Zurich.

Khi nào DST bắt đầu tại Lugano?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lugano?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lugano là gì?

Lugano còn được gọi là: 루가노, 6900, CHLUG, LUG, Lugan, Lügan, Ługàn, Luganas, Lugano, Lugāno, Luganu, Luganum, Λουγκάνο, Лугана, Лугано, Луґано, ლუგანო, Լուգանո, לוגאנא, לוגאנו, لوغانو, لوگانو, لوگنو, लुगानो, ലുഗാനോ, ལུ་ག་ནོ།, ルガーノ, 盧加諾.