Thời gian hiện tại tại Frauenfeld, Thụy Sĩ

Cờ Thụy Sĩ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Frauenfeld, Thurgau, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Frauenfeld, Thụy Sĩ

Đồng hồ trực tuyến — Frauenfeld

Europe/Zurich

Đồng hồ trực tuyến — Frauenfeld

Frauenfeld so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Frauenfeld
00:00:00
Europe/Zurich · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Frauenfeld Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Frauenfeld, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Frauenfeld
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Frauenfeld
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Frauenfeld Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Frauenfeld
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Frauenfeld

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Frauenfeld

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Frauenfeld, Thụy Sĩ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Zurich và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Frauenfeld

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 48 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−165 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 58 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 25 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 63° ĐĐB ↓ 297° TTB
Giờ vàng
06:05–06:49 / 20:10–20:54
Giờ xanh
05:30–05:44 / 21:15–21:29
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 77° ĐĐB ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
20.4 ng
Khoảng cách
379.790 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Frauenfeld

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Frauenfeld

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Frauenfeld

Cần điều chỉnh sau 82 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Frauenfeld, Thụy Sĩ

47.5578, 8.8989

Bản đồ

Frauenfeld là một trong các thành phố của Thụy Sĩ, nằm ở Châu Âu. Dân số của Frauenfeld là 25.607 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Sĩ
Thành phố Frauenfeld
ISO CH / CHE
Dân số 25.607
TLD .ch
Tiền tệ CHF — Franc
Tọa độ 47.5578, 8.8989

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Basel Europe/Zurich (—)
Bellinzona Europe/Zurich (—)
Bern Europe/Zurich (—)
Biel/Bienne Europe/Zurich (—)
Chur Europe/Zurich (—)
Fribourg Europe/Zurich (—)
Geneva Europe/Zurich (—)
Köniz Europe/Zurich (—)
La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—)
Lausanne Europe/Zurich (—)
Lucerne Europe/Zurich (—)
Lugano Europe/Zurich (—)
Rapperswil Europe/Zurich (—)
Schaffhausen Europe/Zurich (—)
Sion Europe/Zurich (—)
St. Gallen Europe/Zurich (—)
Thun Europe/Zurich (—)
Uster Europe/Zurich (—)
Winterthur Europe/Zurich (—)
Zürich Europe/Zurich (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Biel/Bienne Europe/Zurich (—)
Emmen Europe/Zurich (—)
Frauenfeld Europe/Zurich (—)
Fribourg Europe/Zurich (—)
Köniz Europe/Zurich (—)
Lucerne Europe/Zurich (—)
Lugano Europe/Zurich (—)
Martigny-Ville Europe/Zurich (—)
Meyrin Europe/Zurich (—)
Montreux Europe/Zurich (—)
Rapperswil Europe/Zurich (—)
Reinach Europe/Zurich (—)
Renens Europe/Zurich (—)
Riehen Europe/Zurich (—)
Schaffhausen Europe/Zurich (—)
Vernier Europe/Zurich (—)
Vevey Europe/Zurich (—)
Wettingen Europe/Zurich (—)
Zug Europe/Zurich (—)
Zürich Europe/Zurich (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Frauenfeld?

Giờ địa phương hiện tại ở Frauenfeld là —.

Frauenfeld thuộc múi giờ nào?

Frauenfeld sử dụng múi giờ Europe/Zurich.

Khi nào DST bắt đầu tại Frauenfeld?

Giờ mùa hè ở Frauenfeld bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Frauenfeld?

Giờ mùa hè ở Frauenfeld kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Frauenfeld là gì?

Frauenfeld còn được gọi là: 프라우엔펠트, Frauenfeld, Frauenfelda, Фрауенфелд, Фрауенфельд, Фрауэнфельд, Фраўэнфельд, فراؤئنفیلڈ, فراؤنفیلڈ, فراونفيلد, فراونفیلد, فروآنفلد, ፍራውየንፌልድ, फ्रॉएनफेल्ड, ফ্রাউয়েনফেল্ড, ਫ਼੍ਰਾਊਏਨਫੇਲਡ, フラウエンフェルト, 弗勞恩費爾德.