Thời gian hiện tại tại Vaud, Thụy Sĩ
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vaud, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Vaud
Đồng hồ trực tuyến — Vaud
Europe/Zurich
Đồng hồ trực tuyến — Vaud
Giới thiệu về Vaud
Múi giờ
Europe/Zurich
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tọa độ
46.6167, 6.6450
Dân số
822.968
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Sĩ
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Basel Europe/Zurich (—) | — |
| Bellinzona Europe/Zurich (—) | — |
| Bern Europe/Zurich (—) | — |
| Biel/Bienne Europe/Zurich (—) | — |
| Chur Europe/Zurich (—) | — |
| Fribourg Europe/Zurich (—) | — |
| Geneva Europe/Zurich (—) | — |
| Köniz Europe/Zurich (—) | — |
| La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—) | — |
| Lausanne Europe/Zurich (—) | — |
| Lucerne Europe/Zurich (—) | — |
| Lugano Europe/Zurich (—) | — |
| Rapperswil Europe/Zurich (—) | — |
| Schaffhausen Europe/Zurich (—) | — |
| Sion Europe/Zurich (—) | — |
| St. Gallen Europe/Zurich (—) | — |
| Thun Europe/Zurich (—) | — |
| Uster Europe/Zurich (—) | — |
| Winterthur Europe/Zurich (—) | — |
| Zürich Europe/Zurich (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Aarau Europe/Zurich (—) | — |
| Allschwil Europe/Zurich (—) | — |
| Baden Europe/Zurich (—) | — |
| Basel Europe/Zurich (—) | — |
| Bellinzona Europe/Zurich (—) | — |
| Carouge Europe/Zurich (—) | — |
| Dietikon Europe/Zurich (—) | — |
| Dübendorf Europe/Zurich (—) | — |
| Frauenfeld Europe/Zurich (—) | — |
| Fribourg Europe/Zurich (—) | — |
| Montreux Europe/Zurich (—) | — |
| Opfikon Europe/Zurich (—) | — |
| Rapperswil Europe/Zurich (—) | — |
| Reinach Europe/Zurich (—) | — |
| Sion Europe/Zurich (—) | — |
| Vevey Europe/Zurich (—) | — |
| Wettingen Europe/Zurich (—) | — |
| Wetzikon Europe/Zurich (—) | — |
| Winterthur Europe/Zurich (—) | — |
| Zürich Europe/Zurich (—) | — |