Thời gian hiện tại tại Rezina, Môn-đô-va (Moldova)

Cờ Môn-đô-va (Moldova)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rezina, Rezina, Môn-đô-va (Moldova), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Rezina, Môn-đô-va (Moldova)

Đồng hồ trực tuyến — Rezina

Europe/Chisinau

Đồng hồ trực tuyến — Rezina

Rezina so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rezina
00:00:00
Europe/Chisinau · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rezina Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Rezina, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rezina
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rezina
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rezina Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rezina
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rezina

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rezina

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rezina, Môn-đô-va (Moldova). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Chisinau và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rezina

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 27 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−126 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 24 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 57° ĐĐB ↓ 303° TTB
Giờ vàng
05:26–06:12 / 20:07–20:53
Giờ xanh
04:48–05:03 / 21:16–21:31
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 252° TTN
Độ chiếu sáng
39%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.4 ng
Khoảng cách
390.280 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rezina

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rezina

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Rezina

Cần điều chỉnh sau 97 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rezina, Môn-đô-va (Moldova)

47.7486, 28.9677

Bản đồ

Rezina là một trong các thành phố của Môn-đô-va (Moldova), nằm ở Châu Âu. Dân số của Rezina là 9.806 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Môn-đô-va (Moldova)
Thành phố Rezina
ISO MD / MDA
Dân số 9.806
TLD .md
Tiền tệ MDL — Leu
Tọa độ 47.7486, 28.9677

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Môn-đô-va (Moldova)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bălţi Europe/Chisinau (—)
Cahul Europe/Chisinau (—)
Căușeni Europe/Chisinau (—)
Ceadîr-Lunga Europe/Chisinau (—)
Chișinău Europe/Chisinau (—)
Codru Europe/Chisinau (—)
Comrat Europe/Chisinau (—)
Drochia Europe/Chisinau (—)
Dubăsari Europe/Chisinau (—)
Durleşti Europe/Chisinau (—)
Edineţ Europe/Chisinau (—)
Floresti Europe/Chisinau (—)
Hincesti Europe/Chisinau (—)
Orhei Europe/Chisinau (—)
Rîbnița Europe/Chisinau (—)
Soroca Europe/Chisinau (—)
Straseni Europe/Chisinau (—)
Tighina Europe/Chisinau (—)
Tiraspol Europe/Chisinau (—)
Ungheni Europe/Chisinau (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Môn-đô-va (Moldova)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cahul Europe/Chisinau (—)
Căușeni Europe/Chisinau (—)
Ceadîr-Lunga Europe/Chisinau (—)
Chișinău Europe/Chisinau (—)
Chiţcani Europe/Chisinau (—)
Dancu Europe/Chisinau (—)
Dnestrovsc Europe/Chisinau (—)
Dubăsari Europe/Chisinau (—)
Durleşti Europe/Chisinau (—)
Edineţ Europe/Chisinau (—)
Ialoveni Europe/Chisinau (—)
Mîndreşti Europe/Chisinau (—)
Otaci Europe/Chisinau (—)
Rîbnița Europe/Chisinau (—)
Singerei Europe/Chisinau (—)
Soroca Europe/Chisinau (—)
Stefan Voda Europe/Chisinau (—)
Tighina Europe/Chisinau (—)
Ungheni Europe/Chisinau (—)
Vulcăneşti Europe/Chisinau (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rezina?

Giờ địa phương hiện tại ở Rezina là —.

Rezina thuộc múi giờ nào?

Rezina sử dụng múi giờ Europe/Chisinau.

Khi nào DST bắt đầu tại Rezina?

Giờ mùa hè ở Rezina bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Rezina?

Giờ mùa hè ở Rezina kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Rezina là gì?

Rezina còn được gọi là: Rezina, Rezina Târg, Rezina-Tîrg, Резина, رزینا, ريزينا, ریزینا, ረዚና, रेजिना, রেজিনা, ਰੇਜ਼ੀਨਾ, レジナ.