Thời gian hiện tại tại Cahul, Môn-đô-va (Moldova)

Cờ Môn-đô-va (Moldova)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cahul, Cahul, Môn-đô-va (Moldova), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Cahul, Môn-đô-va (Moldova)

Đồng hồ trực tuyến — Cahul

Europe/Chisinau

Đồng hồ trực tuyến — Cahul

Cahul so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Cahul
00:00:00
Europe/Chisinau · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Cahul Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Cahul, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cahul
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Cahul
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cahul Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cahul
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cahul

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cahul

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cahul, Môn-đô-va (Moldova). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Chisinau và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cahul

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 13 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−117 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 44 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 39 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 59° ĐĐB ↓ 301° TTB
Giờ vàng
05:36–06:20 / 20:06–20:50
Giờ xanh
05:00–05:14 / 21:12–21:26
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 252° TTN
Độ chiếu sáng
39%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.4 ng
Khoảng cách
390.280 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cahul

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cahul

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Cahul

Cần điều chỉnh sau 97 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Cahul, Môn-đô-va (Moldova)

45.9046, 28.1952

Bản đồ

Cahul là một trong các thành phố của Môn-đô-va (Moldova), nằm ở Châu Âu. Dân số của Cahul là 34.492 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Môn-đô-va (Moldova)
Thành phố Cahul
ISO MD / MDA
Dân số 34.492
TLD .md
Tiền tệ MDL — Leu
Tọa độ 45.9046, 28.1952

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Môn-đô-va (Moldova)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bălţi Europe/Chisinau (—)
Cahul Europe/Chisinau (—)
Căușeni Europe/Chisinau (—)
Ceadîr-Lunga Europe/Chisinau (—)
Chișinău Europe/Chisinau (—)
Codru Europe/Chisinau (—)
Comrat Europe/Chisinau (—)
Drochia Europe/Chisinau (—)
Dubăsari Europe/Chisinau (—)
Durleşti Europe/Chisinau (—)
Edineţ Europe/Chisinau (—)
Floresti Europe/Chisinau (—)
Hincesti Europe/Chisinau (—)
Orhei Europe/Chisinau (—)
Rîbnița Europe/Chisinau (—)
Soroca Europe/Chisinau (—)
Straseni Europe/Chisinau (—)
Tighina Europe/Chisinau (—)
Tiraspol Europe/Chisinau (—)
Ungheni Europe/Chisinau (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Môn-đô-va (Moldova)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Briceni Europe/Chisinau (—)
Cahul Europe/Chisinau (—)
Calarasi Europe/Chisinau (—)
Camenca Europe/Chisinau (—)
Codru Europe/Chisinau (—)
Dnestrovsc Europe/Chisinau (—)
Donduseni Europe/Chisinau (—)
Drochia Europe/Chisinau (—)
Dubăsari Europe/Chisinau (—)
Edineţ Europe/Chisinau (—)
Floresti Europe/Chisinau (—)
Nisporeni Europe/Chisinau (—)
Ocnita Europe/Chisinau (—)
Orhei Europe/Chisinau (—)
Rîbnița Europe/Chisinau (—)
Singerei Europe/Chisinau (—)
Slobozia Europe/Chisinau (—)
Straseni Europe/Chisinau (—)
Taraclia Europe/Chisinau (—)
Ungheni Europe/Chisinau (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cahul?

Giờ địa phương hiện tại ở Cahul là —.

Cahul thuộc múi giờ nào?

Cahul sử dụng múi giờ Europe/Chisinau.

Khi nào DST bắt đầu tại Cahul?

Giờ mùa hè ở Cahul bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Cahul?

Giờ mùa hè ở Cahul kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Cahul là gì?

Cahul còn được gọi là: 카훌, Cahul, Kagul, Kaguł, Kahul, Kahulis, Kaxul, Кагул, Кахул, Қахул, კაჰული, קאחול, كاهول, کاهول, کاہول, ካሁል, काहुल, কাহুল, ਕਾਹੁਲ, カフル, 卡胡爾.