Thời gian hiện tại tại Tighina, Môn-đô-va (Moldova)

Cờ Môn-đô-va (Moldova)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tighina, Bender Municipality, Môn-đô-va (Moldova), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tighina, Bender Municipality, Môn-đô-va (Moldova) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tighina, Môn-đô-va (Moldova)

Đồng hồ trực tuyến — Tighina

Europe/Chisinau

Đồng hồ trực tuyến — Tighina

Tighina so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tighina
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tighina.
Tighina
00:00:00
Europe/Chisinau · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tighina —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tighina
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tighina
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tighina Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tighina
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tighina

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tighina

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tighina, Môn-đô-va (Moldova). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Chisinau và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tighina

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 17 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−186 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 52 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 31 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:36–07:19 / 16:11–16:54
Giờ xanh
06:05–06:17 / 17:13–17:25
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tighina

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tighina

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tighina, Môn-đô-va (Moldova)

46.8316, 29.4767

Bản đồ

Tighina là một trong các thành phố của Môn-đô-va (Moldova), nằm ở Châu Âu. Dân số của Tighina là 110.175 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Môn-đô-va (Moldova)
Thành phố Tighina
ISO MD / MDA
Dân số 110.175
TLD .md
Tiền tệ MDL — Leu
Tọa độ 46.8316, 29.4767

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Môn-đô-va (Moldova)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bălţi Europe/Chisinau (—)—
Cahul Europe/Chisinau (—)—
Căușeni Europe/Chisinau (—)—
Ceadîr-Lunga Europe/Chisinau (—)—
Chișinău Europe/Chisinau (—)—
Codru Europe/Chisinau (—)—
Comrat Europe/Chisinau (—)—
Drochia Europe/Chisinau (—)—
Dubăsari Europe/Chisinau (—)—
Durleşti Europe/Chisinau (—)—
Edineţ Europe/Chisinau (—)—
Floresti Europe/Chisinau (—)—
Hincesti Europe/Chisinau (—)—
Orhei Europe/Chisinau (—)—
Rîbnița Europe/Chisinau (—)—
Soroca Europe/Chisinau (—)—
Straseni Europe/Chisinau (—)—
Tighina Europe/Chisinau (—)—
Tiraspol Europe/Chisinau (—)—
Ungheni Europe/Chisinau (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Môn-đô-va (Moldova)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Anenii Noi Europe/Chisinau (—)—
Basarabeasca Europe/Chisinau (—)—
Briceni Europe/Chisinau (—)—
Cahul Europe/Chisinau (—)—
Ceadîr-Lunga Europe/Chisinau (—)—
Chișinău Europe/Chisinau (—)—
Cimislia Europe/Chisinau (—)—
Codru Europe/Chisinau (—)—
Comrat Europe/Chisinau (—)—
Dnestrovsc Europe/Chisinau (—)—
Drochia Europe/Chisinau (—)—
Floresti Europe/Chisinau (—)—
Glodeni Europe/Chisinau (—)—
Mîndreşti Europe/Chisinau (—)—
Orhei Europe/Chisinau (—)—
Otaci Europe/Chisinau (—)—
Rezina Europe/Chisinau (—)—
Riscani Europe/Chisinau (—)—
Slobozia Europe/Chisinau (—)—
Straseni Europe/Chisinau (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tighina?

Giờ địa phương hiện tại ở Tighina là —.

Tighina thuộc múi giờ nào?

Tighina sử dụng múi giờ Europe/Chisinau.

Khi nào DST bắt đầu tại Tighina?

Giờ mùa hè ở Tighina bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tighina?

Giờ mùa hè ở Tighina kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Tighina là gì?

Tighina còn được gọi là: 벤데르, Bendary, Bender, Bendera, Benderai, Bendery, Bəndər, Tighina, Tigina, Бендер.

Thời gian hiện tại tại Tighina, Môn-đô-va (Moldova)