Thời gian hiện tại tại Tighina, Môn-đô-va (Moldova)

Cờ Môn-đô-va (Moldova)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tighina, Bender Municipality, Môn-đô-va (Moldova), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tighina, Bender Municipality, Môn-đô-va (Moldova) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tighina, Môn-đô-va (Moldova)

Đồng hồ trực tuyến — Tighina

Europe/Chisinau

Đồng hồ trực tuyến — Tighina

Tighina so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tighina
--:--:--
Europe/Chisinau · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tighina Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Tighina, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tighina
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tighina
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tighina Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tighina
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tighina

Mặt trời mọc và lặn tại Tighina

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 52 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 52 phút 22 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 31 phút 50 giây
Sun azimuth
↑ 53° NE ↓ 307° NW
Golden hour
05:08–05:55 / 20:13–21:00
Blue hour
04:28–04:44 / 21:24–21:40
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tighina

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tighina

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Tighina

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tighina, Môn-đô-va (Moldova)

46.8316, 29.4767

Bản đồ

Tighina là một trong các thành phố của Môn-đô-va (Moldova), nằm ở Châu Âu. Dân số của Tighina là 110.175 người, chiếm khoảng ~3.1% tổng dân số của Môn-đô-va (Moldova).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Môn-đô-va (Moldova)
Thành phố Tighina
ISO MD / MDA
Dân số 110.175
TLD .md
Tiền tệ MDL — Leu
Tọa độ 46.8316, 29.4767

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Môn-đô-va (Moldova)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bălţi Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Cahul Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Căușeni Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Ceadîr-Lunga Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Chișinău Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Codru Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Comrat Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Drochia Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Dubăsari Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Durleşti Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Edineţ Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Floresti Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Hincesti Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Orhei Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Rîbnița Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Soroca Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Straseni Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Tighina Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Tiraspol Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Ungheni Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Môn-đô-va (Moldova)

4 / 4
Thành phố Thời gian
Bălţi Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Chișinău Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Tighina Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54
Tiraspol Europe/Chisinau (UTC+3)01:56:54

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tighina?

Giờ địa phương hiện tại tại Tighina được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tighina thuộc múi giờ nào?

Tighina sử dụng múi giờ Europe/Chisinau.

Khi nào DST bắt đầu tại Tighina?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tighina?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Tighina là gì?

Tighina còn được gọi là: 벤데르, Bendary, Bender, Bendera, Benderai, Bendery, Bəndər, MDTBY, Tighina, Tigina, Бендер, Бендери, Бендеры, Бендэр, Тигина, ბენდერი, טיגינה, بندر, بيندر, بیندر، مالدووا, በንደር, बेंडर, বেন্ডার, ਬੈਂਡਰ, ベンデル, 賓傑里.