Thời gian hiện tại tại Orhei, Môn-đô-va (Moldova)

Cờ Môn-đô-va (Moldova)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Orhei, Orhei District, Môn-đô-va (Moldova), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Orhei, Môn-đô-va (Moldova)

Đồng hồ trực tuyến — Orhei

Europe/Chisinau

Đồng hồ trực tuyến — Orhei

Orhei so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Orhei
--:--:--
Europe/Chisinau · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Orhei Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Orhei, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Orhei
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Orhei
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Orhei Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Orhei
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Orhei

Mặt trời mọc và lặn tại Orhei

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 56 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−23 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 57 phút 15 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 27 phút 20 giây
Sun azimuth
↑ 53° NE ↓ 307° NW
Golden hour
05:09–05:57 / 20:17–21:05
Blue hour
04:29–04:45 / 21:29–21:45
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 123° ESE ↓ 230° SW
Độ chiếu sáng
88%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.5 ng
Khoảng cách
404.779 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Orhei

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Orhei

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Orhei

Cần điều chỉnh sau 121 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Orhei, Môn-đô-va (Moldova)

47.3850, 28.8254

Bản đồ

Orhei là một trong các thành phố của Môn-đô-va (Moldova), nằm ở Châu Âu. Dân số của Orhei là 24.918 người, chiếm khoảng ~0.7% tổng dân số của Môn-đô-va (Moldova).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Môn-đô-va (Moldova)
Thành phố Orhei
ISO MD / MDA
Dân số 24.918
TLD .md
Tiền tệ MDL — Leu
Tọa độ 47.3850, 28.8254

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Môn-đô-va (Moldova)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bălţi Europe/Chisinau (—)
Cahul Europe/Chisinau (—)
Căușeni Europe/Chisinau (—)
Ceadîr-Lunga Europe/Chisinau (—)
Chișinău Europe/Chisinau (—)
Codru Europe/Chisinau (—)
Comrat Europe/Chisinau (—)
Drochia Europe/Chisinau (—)
Dubăsari Europe/Chisinau (—)
Durleşti Europe/Chisinau (—)
Edineţ Europe/Chisinau (—)
Floresti Europe/Chisinau (—)
Hincesti Europe/Chisinau (—)
Orhei Europe/Chisinau (—)
Rîbnița Europe/Chisinau (—)
Soroca Europe/Chisinau (—)
Straseni Europe/Chisinau (—)
Tighina Europe/Chisinau (—)
Tiraspol Europe/Chisinau (—)
Ungheni Europe/Chisinau (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Môn-đô-va (Moldova)

4 / 4
Thành phố Thời gian
Bălţi Europe/Chisinau (—)
Chișinău Europe/Chisinau (—)
Tighina Europe/Chisinau (—)
Tiraspol Europe/Chisinau (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Orhei?

Giờ địa phương hiện tại tại Orhei được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Orhei thuộc múi giờ nào?

Orhei sử dụng múi giờ Europe/Chisinau.

Khi nào DST bắt đầu tại Orhei?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Orhei?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Orhei là gì?

Orhei còn được gọi là: 오르헤이, MDORH, Orgeyev, Orgiejów, Orhei, Orheiu, Orhėjus, Őrhely, Orkhey, Orxey, Várhely, Оргеев, Оргіїв, Орхей, Орхеј, ორჰეი, אורחיי, أورخي, اورهي, اورهی, اورھیئ, اورہیئی, ኦርሄይ, ओरहेई, অরহেই, ਓਰਹੇਈ, オルヘイ, 奧爾海伊.