Thời gian hiện tại tại Ungheni, Môn-đô-va (Moldova)

Cờ Môn-đô-va (Moldova)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ungheni, Ungheni, Môn-đô-va (Moldova), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ungheni, Môn-đô-va (Moldova)

Đồng hồ trực tuyến — Ungheni

Europe/Chisinau

Đồng hồ trực tuyến — Ungheni

Ungheni so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ungheni
00:00:00
Europe/Chisinau · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ungheni Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ungheni, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ungheni
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ungheni
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ungheni Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ungheni
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ungheni

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ungheni

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ungheni, Môn-đô-va (Moldova). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Chisinau và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ungheni

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 7 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−144 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 55 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 28 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 60° ĐĐB ↓ 300° TTB
Giờ vàng
05:41–06:26 / 20:04–20:48
Giờ xanh
05:04–05:19 / 21:10–21:25
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 134° ĐN ↓ 230° TN
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
12.7 ng
Khoảng cách
404.285 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ungheni

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ungheni

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ungheni

Cần điều chỉnh sau 90 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ungheni, Môn-đô-va (Moldova)

47.2102, 27.8001

Bản đồ

Ungheni là một trong các thành phố của Môn-đô-va (Moldova), nằm ở Châu Âu. Dân số của Ungheni là 34.422 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Môn-đô-va (Moldova)
Thành phố Ungheni
ISO MD / MDA
Dân số 34.422
TLD .md
Tiền tệ MDL — Leu
Tọa độ 47.2102, 27.8001

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Môn-đô-va (Moldova)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bălţi Europe/Chisinau (—)
Cahul Europe/Chisinau (—)
Căușeni Europe/Chisinau (—)
Ceadîr-Lunga Europe/Chisinau (—)
Chișinău Europe/Chisinau (—)
Codru Europe/Chisinau (—)
Comrat Europe/Chisinau (—)
Drochia Europe/Chisinau (—)
Dubăsari Europe/Chisinau (—)
Durleşti Europe/Chisinau (—)
Edineţ Europe/Chisinau (—)
Floresti Europe/Chisinau (—)
Hincesti Europe/Chisinau (—)
Orhei Europe/Chisinau (—)
Rîbnița Europe/Chisinau (—)
Soroca Europe/Chisinau (—)
Straseni Europe/Chisinau (—)
Tighina Europe/Chisinau (—)
Tiraspol Europe/Chisinau (—)
Ungheni Europe/Chisinau (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Môn-đô-va (Moldova)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Basarabeasca Europe/Chisinau (—)
Briceni Europe/Chisinau (—)
Cahul Europe/Chisinau (—)
Calarasi Europe/Chisinau (—)
Camenca Europe/Chisinau (—)
Ceadîr-Lunga Europe/Chisinau (—)
Comrat Europe/Chisinau (—)
Dnestrovsc Europe/Chisinau (—)
Donduseni Europe/Chisinau (—)
Dubăsari Europe/Chisinau (—)
Grigoriopol Europe/Chisinau (—)
Hincesti Europe/Chisinau (—)
Leova Europe/Chisinau (—)
Nisporeni Europe/Chisinau (—)
Otaci Europe/Chisinau (—)
Rîbnița Europe/Chisinau (—)
Riscani Europe/Chisinau (—)
Slobozia Europe/Chisinau (—)
Soroca Europe/Chisinau (—)
Vulcăneşti Europe/Chisinau (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ungheni?

Giờ địa phương hiện tại ở Ungheni là —.

Ungheni thuộc múi giờ nào?

Ungheni sử dụng múi giờ Europe/Chisinau.

Khi nào DST bắt đầu tại Ungheni?

Giờ mùa hè ở Ungheni bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ungheni?

Giờ mùa hè ở Ungheni kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ungheni là gì?

Ungheni còn được gọi là: 운게니, Ukgeni Tyrg, Ungen, Ungeni, Ungenis, Ungen’ Tyrg, Ungeny, Ungheni, Ungheni Targ, Унген, Унгени, Унгены, Унгень, Ўнғиниён, Ұңғени, אונגני, أونغيني, انغنی, انګھینی, انگھینی, ኡንገኒ, उंघेनी, উনগেনি, ਉੰਘੇਨੀ, ウンゲニ, 溫格內.