Thời gian hiện tại tại Edineţ, Môn-đô-va (Moldova)

Cờ Môn-đô-va (Moldova)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Edineţ, Raionul Edineţ, Môn-đô-va (Moldova), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Edineţ, Raionul Edineţ, Môn-đô-va (Moldova) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Edineţ, Môn-đô-va (Moldova)

Đồng hồ trực tuyến — Edineţ

Europe/Chisinau

Đồng hồ trực tuyến — Edineţ

Edineţ so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Edineţ
--:--:--
Europe/Chisinau · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Edineţ Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Edineţ, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Edineţ
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Edineţ
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Edineţ Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Edineţ
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Edineţ

Mặt trời mọc và lặn tại Edineţ

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 4 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 4 phút 26 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 20 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 52° NE ↓ 308° NW
Golden hour
05:11–06:00 / 20:26–21:15
Blue hour
04:29–04:46 / 21:40–21:56
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Edineţ

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Edineţ

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Edineţ

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Edineţ, Môn-đô-va (Moldova)

48.1732, 27.3008

Bản đồ

Edineţ là một trong các thành phố của Môn-đô-va (Moldova), nằm ở Châu Âu. Dân số của Edineţ là 22.872 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của Môn-đô-va (Moldova).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Môn-đô-va (Moldova)
Thành phố Edineţ
ISO MD / MDA
Dân số 22.872
TLD .md
Tiền tệ MDL — Leu
Tọa độ 48.1732, 27.3008

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Môn-đô-va (Moldova)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bălţi Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Cahul Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Căușeni Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Ceadîr-Lunga Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Chișinău Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Codru Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Comrat Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Drochia Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Dubăsari Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Durleşti Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Edineţ Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Floresti Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Hincesti Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Orhei Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Rîbnița Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Soroca Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Straseni Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Tighina Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Tiraspol Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Ungheni Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Môn-đô-va (Moldova)

4 / 4
Thành phố Thời gian
Bălţi Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Chișinău Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Tighina Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08
Tiraspol Europe/Chisinau (UTC+3)14:11:08

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Edineţ?

Giờ địa phương hiện tại tại Edineţ được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Edineţ thuộc múi giờ nào?

Edineţ sử dụng múi giờ Europe/Chisinau.

Khi nào DST bắt đầu tại Edineţ?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Edineţ?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Edineţ là gì?

Edineţ còn được gọi là: Edineț, 에디네츠, Edinet, Edineţ, Édineț, Ediniţa, Ediniţa-Târg, Ediniti, Edintsy, Yedintsy-Tyrg, Единец, Единцы, Эдинец, إدينتس, ادینتس, ایڈینیٹ, ایډینیت, ኤዲኔት, एडिनेट, এডিনেট, ਐਡਿਨੇਟ, エディネツ.