Thời gian hiện tại tại Ratnagiri, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ratnagiri, Maharashtra, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ratnagiri, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Ratnagiri

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Ratnagiri

Ratnagiri so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ratnagiri
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ratnagiri Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ratnagiri, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ratnagiri
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ratnagiri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ratnagiri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ratnagiri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ratnagiri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ratnagiri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ratnagiri, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ratnagiri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 3 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−25 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 8 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 6 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
06:10–06:41 / 18:43–19:14
Giờ xanh
05:46–05:56 / 19:28–19:38
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
28.2 ng
Khoảng cách
359.106 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ratnagiri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ratnagiri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ratnagiri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Ratnagiri, Ấn Độ

16.9915, 73.3102

Bản đồ

Ratnagiri là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Ratnagiri là 76.229 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Ratnagiri
ISO IN / IND
Dân số 76.229
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 16.9915, 73.3102

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adoni Asia/Kolkata (—)
Ambāla Asia/Kolkata (—)
Bhimavaram Asia/Kolkata (—)
Bijapur Asia/Kolkata (—)
Chalisgaon Asia/Kolkata (—)
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)
Hānsi Asia/Kolkata (—)
Hasanpur Asia/Kolkata (—)
Jaitpur Asia/Kolkata (—)
Jetpur Asia/Kolkata (—)
Kadayanallur Asia/Kolkata (—)
Kasganj Asia/Kolkata (—)
Kashipur Asia/Kolkata (—)
Kātoya Asia/Kolkata (—)
Madhurampur Dehri Asia/Kolkata (—)
Māler Kotla Asia/Kolkata (—)
Mancherial Asia/Kolkata (—)
Pūth Kalān Asia/Kolkata (—)
Rajkot Asia/Kolkata (—)
Rāmgundam Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ratnagiri?

Giờ địa phương hiện tại ở Ratnagiri là —.

Ratnagiri thuộc múi giờ nào?

Ratnagiri sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Ratnagiri?

Ratnagiri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ratnagiri?

Ratnagiri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ratnagiri là gì?

Ratnagiri còn được gọi là: Ratnagiri, Ratnāgiri, Rutnagherry, Ратнагири, رتناگری, रत्नगिरी, रत्नागिरि, रत्‍नागिरी, রত্নগিরি, રત્નાગિરી, ରତ୍ନଗିରି, இரத்தினகிரி, ರತ್ನಾಗಿರಿ, 拉特纳吉里.