Thời gian hiện tại tại Rande, Hà Lan

Cờ Hà Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rande, Overijssel, Hà Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rande, Overijssel, Hà Lan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rande, Hà Lan

Đồng hồ trực tuyến — Rande

Europe/Amsterdam

Đồng hồ trực tuyến — Rande

Rande so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rande
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rande.
Rande
00:00:00
Europe/Amsterdam · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rande —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rande
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rande
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rande Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rande
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rande

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rande

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rande, Hà Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Amsterdam và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rande

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 17 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−234 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 47 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 41 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
08:11–08:59 / 17:40–18:28
Giờ xanh
07:36–07:49 / 18:49–19:02
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 117° ĐĐN ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.9 ng
Khoảng cách
392.508 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rande

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rande

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Rande

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rande, Hà Lan

52.2900, 6.1264

Bản đồ

Rande là một trong các thành phố của Hà Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Rande là 115 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hà Lan
Thành phố Rande
ISO NL / NLD
Dân số 115
TLD .nl
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 52.2900, 6.1264

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hà Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
's-Hertogenbosch Europe/Amsterdam (—)—
Almere Stad Europe/Amsterdam (—)—
Amersfoort Europe/Amsterdam (—)—
Amsterdam Europe/Amsterdam (—)—
Apeldoorn Europe/Amsterdam (—)—
Arnhem Europe/Amsterdam (—)—
Breda Europe/Amsterdam (—)—
Den Haag Europe/Amsterdam (—)—
Eindhoven Europe/Amsterdam (—)—
Enschede Europe/Amsterdam (—)—
Groningen Europe/Amsterdam (—)—
Haarlem Europe/Amsterdam (—)—
Hoofddorp Europe/Amsterdam (—)—
Leeuwarden Europe/Amsterdam (—)—
Nijmegen Europe/Amsterdam (—)—
Rotterdam Europe/Amsterdam (—)—
Tilburg Europe/Amsterdam (—)—
Utrecht Europe/Amsterdam (—)—
Zaanstad Europe/Amsterdam (—)—
Zwolle Europe/Amsterdam (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hà Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
's-Hertogenbosch Europe/Amsterdam (—)—
Alkmaar Europe/Amsterdam (—)—
Amsterdam Europe/Amsterdam (—)—
Delft Europe/Amsterdam (—)—
Dordrecht Europe/Amsterdam (—)—
Helmond Europe/Amsterdam (—)—
Hengelo Europe/Amsterdam (—)—
Hilversum Europe/Amsterdam (—)—
Hoofddorp Europe/Amsterdam (—)—
Hoorn Europe/Amsterdam (—)—
Leeuwarden Europe/Amsterdam (—)—
Oss Europe/Amsterdam (—)—
Purmerend Europe/Amsterdam (—)—
Roosendaal Europe/Amsterdam (—)—
Rotterdam Europe/Amsterdam (—)—
Schiedam Europe/Amsterdam (—)—
Spijkenisse Europe/Amsterdam (—)—
Tilburg Europe/Amsterdam (—)—
Utrecht Europe/Amsterdam (—)—
Venlo Europe/Amsterdam (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Overijssel

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Almelo Europe/Amsterdam (—)—
Borne Europe/Amsterdam (—)—
Dalfsen Europe/Amsterdam (—)—
Deventer Europe/Amsterdam (—)—
Glanerbrug Europe/Amsterdam (—)—
Haaksbergen Europe/Amsterdam (—)—
Hardenberg Europe/Amsterdam (—)—
Hengelo Europe/Amsterdam (—)—
Kampen Europe/Amsterdam (—)—
Losser Europe/Amsterdam (—)—
Nijverdal Europe/Amsterdam (—)—
Oldenzaal Europe/Amsterdam (—)—
Raalte Europe/Amsterdam (—)—
Rijssen Europe/Amsterdam (—)—
Staphorst Europe/Amsterdam (—)—
Steenwijk Europe/Amsterdam (—)—
Tubbergen Europe/Amsterdam (—)—
Wierden Europe/Amsterdam (—)—

Các quận và hạt của Overijssel

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rande?

Giờ địa phương hiện tại ở Rande là —.

Rande thuộc múi giờ nào?

Rande sử dụng múi giờ Europe/Amsterdam.

Khi nào DST bắt đầu tại Rande?

Giờ mùa hè ở Rande bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Rande?

Giờ mùa hè ở Rande kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Rande, Hà Lan