Thời gian hiện tại tại Rotterdam, Hà Lan

Cờ Hà Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rotterdam, Zuid-Holland, Hà Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rotterdam, Zuid-Holland, Hà Lan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rotterdam, Hà Lan

Đồng hồ trực tuyến — Rotterdam

Europe/Amsterdam

Đồng hồ trực tuyến — Rotterdam

Rotterdam so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rotterdam
--:--:--
Europe/Amsterdam · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rotterdam Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Rotterdam, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rotterdam
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rotterdam
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rotterdam Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rotterdam
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rotterdam

Mặt trời mọc và lặn tại Rotterdam

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 42 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 43 phút 10 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 45 phút 21 giây
Sun azimuth
↑ 48° NE ↓ 312° NW
Golden hour
05:22–06:17 / 21:10–22:05
Blue hour
04:34–04:54 / 22:34–22:54
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rotterdam

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rotterdam

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Rotterdam

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rotterdam, Hà Lan

51.9225, 4.4792

Bản đồ

Rotterdam là một trong các thành phố của Hà Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Rotterdam là 868.135 người, chiếm khoảng ~5.0% tổng dân số của Hà Lan.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hà Lan
Thành phố Rotterdam
ISO NL / NLD
Dân số 868.135
TLD .nl
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 51.9225, 4.4792

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hà Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
's-Hertogenbosch Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Almere Stad Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Amersfoort Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Amsterdam Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Apeldoorn Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Arnhem Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Breda Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Den Haag Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Eindhoven Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Enschede Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Groningen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Haarlem Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Hoofddorp Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Leeuwarden Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Nijmegen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Rotterdam Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Tilburg Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Utrecht Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Zaanstad Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Zwolle Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hà Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alphen aan den Rijn Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Assen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Dordrecht Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Ede Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Eindhoven Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Enschede Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Hardenberg Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Heerlen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Helmond Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Hilversum Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Hoofddorp Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Hoorn Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Leeuwarden Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Maastricht Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Nijmegen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Rotterdam Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Spijkenisse Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Utrecht Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Zoetermeer Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03
Zwolle Europe/Amsterdam (UTC+2)23:33:03

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rotterdam?

Giờ địa phương hiện tại tại Rotterdam được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rotterdam thuộc múi giờ nào?

Rotterdam sử dụng múi giờ Europe/Amsterdam.

Khi nào DST bắt đầu tại Rotterdam?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rotterdam?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Rotterdam là gì?

Rotterdam còn được gọi là: 로테르담, 3011, 3012, 3013, 3014, 3015, 3016, 3021, 3022, 3023, 3024, 3025, 3026, 3027, 3028, 3029, 3031, 3032, 3033, 3034, 3035, 3036, 3037, 3038, 3039, 3041, 3042, 3043, 3044, 3045, 3046, 3047, 3051, 3052, 3053, 3054, 3055, 3056, 3059, 3061, 3062, 3063, 3064, 3065, 3066, 3067, 3068, 3069, 3071, 3072, 3073, 3074, 3075, 3076, 3077, 3078, 3079, 3081, 3082, 3083, 3084, 3085, 3086, 3087, 3088, 3089, NLRTM, Róterdam, Roterdama, Roterdamas, Roterdami, Roterdamo, Róterdan, Roterdão, Roterodamum, Rotterdam, Rottérdam, RTM, Ρότερνταμ, Ратэрдам, Ротердам, Роттердам, როტერდამი, ראטערדאם, רוטרדם, راٹرڈیم, رتردام, روتردام, ܪܘܛܪܕܐܡ, रॉटरडॅम, ராட்டர்டேம், รอตเทอร์ดาม, ရော်တာဒမ်မြို့, ロッテルダム, 鹿特丹.