Thời gian hiện tại tại Gouda, Hà Lan

Cờ Hà Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gouda, Zuid-Holland, Hà Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gouda, Zuid-Holland, Hà Lan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gouda, Hà Lan

Đồng hồ trực tuyến — Gouda

Europe/Amsterdam

Đồng hồ trực tuyến — Gouda

Gouda so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gouda
--:--:--
Europe/Amsterdam · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gouda Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Gouda, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gouda
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gouda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gouda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gouda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gouda

Mặt trời mọc và lặn tại Gouda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 43 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−16 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 44 phút 15 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 44 phút 22 giây
Sun azimuth
↑ 48° NE ↓ 312° NW
Golden hour
05:21–06:16 / 21:10–22:05
Blue hour
04:32–04:52 / 22:34–22:54
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 238° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gouda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gouda

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Gouda

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gouda, Hà Lan

52.0167, 4.7083

Bản đồ

Gouda là một trong các thành phố của Hà Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Gouda là 71.952 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Hà Lan.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hà Lan
Thành phố Gouda
ISO NL / NLD
Dân số 71.952
TLD .nl
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 52.0167, 4.7083

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hà Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
's-Hertogenbosch Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Almere Stad Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Amersfoort Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Amsterdam Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Apeldoorn Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Arnhem Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Breda Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Den Haag Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Eindhoven Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Enschede Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Groningen Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Haarlem Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Hoofddorp Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Leeuwarden Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Nijmegen Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Rotterdam Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Tilburg Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Utrecht Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Zaanstad Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Zwolle Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hà Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Almelo Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Amersfoort Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Amstelveen Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Arnhem Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Breda Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Capelle aan den IJssel Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Delft Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Den Haag Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Den Helder Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Deventer Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Groningen Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Hengelo Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Lelystad Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Maastricht Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Nieuwegein Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Oss Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Purmerend Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Venlo Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Zaandam Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48
Zeist Europe/Amsterdam (UTC+2)13:04:48

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gouda?

Giờ địa phương hiện tại tại Gouda được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gouda thuộc múi giờ nào?

Gouda sử dụng múi giờ Europe/Amsterdam.

Khi nào DST bắt đầu tại Gouda?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gouda?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Gouda là gì?

Gouda còn được gọi là: غودة, 하우다, 2801, 2802, 2803, 2804, 2805, 2806, 2807, 2808, 2809, Gaudanum, Gouda, Guda, NLGOU, Quda, Χάουντα, Гауда, გაუდა, Գաուդա, خاودا, غودا, गउडा, గౌడ, เกาดา, ゴーダ, 豪达.