Thời gian hiện tại tại Breda, Hà Lan

Cờ Hà Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Breda, Noord-Brabant, Hà Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Breda, Noord-Brabant, Hà Lan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Breda, Hà Lan

Đồng hồ trực tuyến — Breda

Europe/Amsterdam

Đồng hồ trực tuyến — Breda

Breda so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Breda
--:--:--
Europe/Amsterdam · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Breda Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Breda, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Breda
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Breda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Breda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Breda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Breda

Mặt trời mọc và lặn tại Breda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 39 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 39 phút 20 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 48 phút 50 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
05:23–06:17 / 21:08–22:02
Blue hour
04:35–04:55 / 22:31–22:50
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Breda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Breda

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Breda

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Breda, Hà Lan

51.5866, 4.7760

Bản đồ

Breda là một trong các thành phố của Hà Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Breda là 184.126 người, chiếm khoảng ~1.1% tổng dân số của Hà Lan.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hà Lan
Thành phố Breda
ISO NL / NLD
Dân số 184.126
TLD .nl
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 51.5866, 4.7760

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hà Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
's-Hertogenbosch Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Almere Stad Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Amersfoort Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Amsterdam Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Apeldoorn Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Arnhem Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Breda Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Den Haag Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Eindhoven Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Enschede Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Groningen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Haarlem Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Hoofddorp Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Leeuwarden Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Nijmegen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Rotterdam Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Tilburg Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Utrecht Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Zaanstad Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Zwolle Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hà Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alkmaar Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Alphen aan den Rijn Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Apeldoorn Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Assen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Dordrecht Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Ede Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Eindhoven Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Enschede Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Gouda Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Heerlen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Hilversum Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Hoofddorp Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Hoorn Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Leeuwarden Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Leiden Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Rotterdam Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Schiedam Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Velsen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Vlaardingen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49
Zoetermeer Europe/Amsterdam (UTC+2)23:19:49

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Breda?

Giờ địa phương hiện tại tại Breda được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Breda thuộc múi giờ nào?

Breda sử dụng múi giờ Europe/Amsterdam.

Khi nào DST bắt đầu tại Breda?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Breda?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Breda là gì?

Breda còn được gọi là: 브레다, 4811, 4812, 4813, 4814, 4815, 4816, 4817, 4818, 4819, 4822, 4823, 4824, 4825, 4826, 4827, 4834, 4835, 4836, 4837, 4838, 4839, Breda, Bréda, GLZ, NLBRD, Μπρέντα, Бреда, Бреда хот, Бредо, Брэда, ბრედა, Բրեդա, ברדה, بردا, بريدا, بریدا, بریڈا, ब्रेडा, ব্রেডা, બ્રેડા, பிரெடா, బ్రీడ, ಬ್ರೆಡ್, බ්‍රෙදා, เบรดา, ブレダ, 布雷达, 布雷達.