Thời gian hiện tại tại Groningen, Hà Lan

Cờ Hà Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Groningen, Groningen, Hà Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Groningen, Groningen, Hà Lan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Groningen, Hà Lan

Đồng hồ trực tuyến — Groningen

Europe/Amsterdam

Đồng hồ trực tuyến — Groningen

Groningen so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Groningen
--:--:--
Europe/Amsterdam · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Groningen Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Groningen, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Groningen
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Groningen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Groningen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Groningen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Groningen

Mặt trời mọc và lặn tại Groningen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 58 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 58 phút 43 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 31 phút 18 giây
Sun azimuth
↑ 47° NE ↓ 313° NW
Golden hour
05:06–06:04 / 21:07–22:05
Blue hour
04:14–04:36 / 22:35–22:57
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Groningen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Groningen

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Groningen

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Groningen, Hà Lan

53.2192, 6.5667

Bản đồ

Groningen là một trong các thành phố của Hà Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Groningen là 244.807 người, chiếm khoảng ~1.4% tổng dân số của Hà Lan.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hà Lan
Thành phố Groningen
ISO NL / NLD
Dân số 244.807
TLD .nl
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 53.2192, 6.5667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hà Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
's-Hertogenbosch Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Almere Stad Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Amersfoort Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Amsterdam Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Apeldoorn Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Arnhem Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Breda Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Den Haag Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Eindhoven Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Enschede Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Groningen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Haarlem Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Hoofddorp Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Leeuwarden Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Nijmegen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Rotterdam Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Tilburg Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Utrecht Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Zaanstad Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Zwolle Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hà Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
's-Hertogenbosch Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Alkmaar Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Almere Stad Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Alphen aan den Rijn Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Amsterdam Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Apeldoorn Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Assen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Bergen op Zoom Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Dordrecht Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Gouda Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Haarlem Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Heerlen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Leiden Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Roosendaal Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Schiedam Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Tilburg Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Veenendaal Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Velsen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Vlaardingen Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05
Zaanstad Europe/Amsterdam (UTC+2)23:31:05

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Groningen?

Giờ địa phương hiện tại tại Groningen được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Groningen thuộc múi giờ nào?

Groningen sử dụng múi giờ Europe/Amsterdam.

Khi nào DST bắt đầu tại Groningen?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Groningen?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Groningen là gì?

Groningen còn được gọi là: 흐로닝언, 9711, 9712, 9713, 9714, 9715, 9716, 9717, 9718, 9721, 9722, 9723, 9724, 9725, 9726, 9727, 9728, 9731, 9732, 9733, 9734, 9735, 9736, 9737, 9738, 9741, 9742, 9743, 9744, 9745, 9746, 9747, Greunienge, Grins, Groninga, Gròninga, Groninge, Groningen, Groningena, Groningenas, Groningue, GRQ, Grunneng, NLGRQ, Qroningen, Χρόνινγκεν, Вилояти Гронинген, Гронинген, Гронінген, გრონინგენი, חרונינגן, خرونینگن, غرونينغن, گرونِنگن, گروننگن شہر, گرونينګن, ግሮኒንገን, ग्रोनिंगन, গ্রোনিংগেন, ਗ੍ਰੋਨਿਂਗਨ, フローニンゲン, フローニンゲン市, 格罗宁根.