Thời gian hiện tại tại Qillīn, Ai Cập

Cờ Ai Cập

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Qillīn, Kafr el-Sheikh, Ai Cập, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Qillīn, Kafr el-Sheikh, Ai Cập Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Qillīn, Ai Cập

Đồng hồ trực tuyến — Qillīn

Africa/Cairo

Đồng hồ trực tuyến — Qillīn

Qillīn so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Qillīn
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Qillīn.
Qillīn
00:00:00
Africa/Cairo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Qillīn —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Qillīn
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Qillīn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Qillīn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Qillīn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Qillīn

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Qillīn

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Qillīn, Ai Cập. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Cairo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Qillīn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 59 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−100 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 9 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 7 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:10–06:43 / 16:36–17:09
Giờ xanh
05:45–05:54 / 17:25–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 57° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
366.030 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Qillīn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Qillīn

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Qillīn, Ai Cập

31.0475, 30.8549

Bản đồ

Qillīn là một trong các thành phố của Ai Cập, nằm ở Châu Phi. Dân số của Qillīn là 48.233 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ai Cập
Thành phố Qillīn
ISO EG / EGY
Dân số 48.233
TLD .eg
Tiền tệ EGP — Pound
Tọa độ 31.0475, 30.8549

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Al Fayyum Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al Mansurah Africa/Cairo (—)—
Alexandria Africa/Cairo (—)—
Aswān Africa/Cairo (—)—
Asyut Africa/Cairo (—)—
Cairo Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Esna Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Ismailia Africa/Cairo (—)—
Kom Ombo Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Port Said Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Suez Africa/Cairo (—)—
Tanta Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al ‘Arīsh Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Asyut Africa/Cairo (—)—
Banī Suwayf Africa/Cairo (—)—
Bilqās Africa/Cairo (—)—
Cairo Africa/Cairo (—)—
Helwan Africa/Cairo (—)—
Hurghada Africa/Cairo (—)—
Idkū Africa/Cairo (—)—
Kerdasa Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Marsá Maţrūḩ Africa/Cairo (—)—
Port Said Africa/Cairo (—)—
Rosetta Africa/Cairo (—)—
Shibīn al Kawm Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Sohag Africa/Cairo (—)—
Suez Africa/Cairo (—)—
Thành phố 10th of Ramadan Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kafr el-Sheikh

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Al Burj Africa/Cairo (—)—
Al Ḩāmūl Africa/Cairo (—)—
Ar Riyāḑ Africa/Cairo (—)—
Balţīm Africa/Cairo (—)—
Biyalā Africa/Cairo (—)—
Disūq Africa/Cairo (—)—
Fuwwah Africa/Cairo (—)—
Kafr ash Shaykh Africa/Cairo (—)—
Muţūbas Africa/Cairo (—)—
Sīdī Ghāzī Africa/Cairo (—)—
Sīdī Sālim Africa/Cairo (—)—

Các quận và hạt của Kafr el-Sheikh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Qillīn?

Giờ địa phương hiện tại ở Qillīn là —.

Qillīn thuộc múi giờ nào?

Qillīn sử dụng múi giờ Africa/Cairo.

Khi nào DST bắt đầu tại Qillīn?

Giờ mùa hè ở Qillīn bắt đầu vào 24 tháng 4, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Qillīn?

Giờ mùa hè ở Qillīn kết thúc vào 29 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Qillīn là gì?

Qillīn còn được gọi là: Qallīn, Qillīn, قلين.

Thời gian hiện tại tại Qillīn, Ai Cập