Thời gian hiện tại tại Perdixedda, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Perdixedda, Sardinia, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Perdixedda, Sardinia, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Perdixedda, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Perdixedda

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Perdixedda

Perdixedda so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Perdixedda
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Perdixedda.
Perdixedda
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Perdixedda —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Perdixedda
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Perdixedda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Perdixedda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Perdixedda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Perdixedda

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Perdixedda

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Perdixedda, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Perdixedda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 31 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−140 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 19 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:49–07:27 / 16:42–17:20
Giờ xanh
06:21–06:31 / 17:37–17:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.409 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Perdixedda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Perdixedda

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Perdixedda, Italia (Ý)

39.9551, 9.6364

Bản đồ

Perdixedda là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Perdixedda
ISO IT / ITA
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 39.9551, 9.6364

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andria Europe/Rome (—)—
Barletta Europe/Rome (—)—
Bergamo Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Monza Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Pescara Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Emilia Europe/Rome (—)—
Terni Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trento Europe/Rome (—)—
Udine Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sardinia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alghero Europe/Rome (—)—
Assemini Europe/Rome (—)—
Cagliari Europe/Rome (—)—
Carbonia Europe/Rome (—)—
Guspini Europe/Rome (—)—
Iglesias Europe/Rome (—)—
Monserrato Europe/Rome (—)—
Nuoro Europe/Rome (—)—
Olbia Europe/Rome (—)—
Oristano Europe/Rome (—)—
Porto Torres Europe/Rome (—)—
Quartu Sant'Elena Europe/Rome (—)—
Quartucciu Europe/Rome (—)—
Sassari Europe/Rome (—)—
Selargius Europe/Rome (—)—
Sestu Europe/Rome (—)—
Sinnai Europe/Rome (—)—
Sorso Europe/Rome (—)—
Tempio Pausania Europe/Rome (—)—
Villacidro Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Sardinia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Perdixedda?

Giờ địa phương hiện tại ở Perdixedda là —.

Perdixedda thuộc múi giờ nào?

Perdixedda sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Perdixedda?

Giờ mùa hè ở Perdixedda bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Perdixedda?

Giờ mùa hè ở Perdixedda kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Perdixedda là gì?

Perdixedda còn được gọi là: Perdixedda.

Thời gian hiện tại tại Perdixedda, Italia (Ý)