Thời gian hiện tại tại Nayānār, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nayānār, Chhattisgarh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Nayānār, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Nayānār

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Nayānār

Nayānār so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nayānār
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nayānār Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Nayānār, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nayānār
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nayānār
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nayānār Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nayānār
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nayānār

Mặt trời mọc và lặn tại Nayānār

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 15 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 16 phút 40 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 59 phút 10 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
05:27–05:58 / 18:11–18:43
Blue hour
05:03–05:12 / 18:58–19:07
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 120° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
99%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
14.1 ng
Khoảng cách
405.917 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nayānār

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nayānār

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nayānār, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Nayānār, Ấn Độ

19.0299, 82.0259

Bản đồ

Nayānār là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Nayānār là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Nayānār
ISO IN / IND
Dân số 0
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 19.0299, 82.0259

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aurangabad Asia/Kolkata (—)
Bongaigaon Asia/Kolkata (—)
Chhatarpur Asia/Kolkata (—)
Chilla Soroda Bāngar Asia/Kolkata (—)
Chintamani Asia/Kolkata (—)
Eluru Asia/Kolkata (—)
Firozabad Asia/Kolkata (—)
Gudiyatham Asia/Kolkata (—)
Harda Asia/Kolkata (—)
Hāveri Asia/Kolkata (—)
Jhunjhunūn Asia/Kolkata (—)
Kochi Asia/Kolkata (—)
Kodār Asia/Kolkata (—)
Nadiād Asia/Kolkata (—)
Narasaraopet Asia/Kolkata (—)
Noida Asia/Kolkata (—)
Proddatūr Asia/Kolkata (—)
Ramagundam Asia/Kolkata (—)
Ranebennur Asia/Kolkata (—)
Silvassa Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nayānār?

Giờ địa phương hiện tại tại Nayānār được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Nayānār thuộc múi giờ nào?

Nayānār sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Nayānār?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Nayānār?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.