Thời gian hiện tại tại Navahondilla, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Navahondilla, Castille and León, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Navahondilla, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Navahondilla

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Navahondilla

Navahondilla so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Navahondilla
00:00:00
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Navahondilla Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Navahondilla, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Navahondilla
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Navahondilla
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Navahondilla Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Navahondilla
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Navahondilla

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Navahondilla

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Navahondilla, Tây Ban Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Madrid và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Navahondilla

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 27 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−147 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 3 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 17 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 74° ĐĐB ↓ 286° TTB
Giờ vàng
07:36–08:13 / 20:27–21:03
Giờ xanh
07:08–07:19 / 21:21–21:32
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 128° ĐN ↓ 234° TN
Độ chiếu sáng
80%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
10.3 ng
Khoảng cách
403.976 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Navahondilla

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Navahondilla

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Navahondilla

Cần điều chỉnh sau 64 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Navahondilla, Tây Ban Nha

40.3251, -4.4966

Bản đồ

Navahondilla là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Navahondilla là 211 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Navahondilla
ISO ES / ESP
Dân số 211
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 40.3251, -4.4966

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)
Alicante Europe/Madrid (—)
Barcelona Europe/Madrid (—)
Bilbao Europe/Madrid (—)
Córdoba Europe/Madrid (—)
Elche Europe/Madrid (—)
Gijón Europe/Madrid (—)
Grenada Europe/Madrid (—)
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)
Madrid Europe/Madrid (—)
Málaga Europe/Madrid (—)
Murcia Europe/Madrid (—)
Palma Europe/Madrid (—)
Seville Europe/Madrid (—)
Valencia Europe/Madrid (—)
Valladolid Europe/Madrid (—)
Vigo Europe/Madrid (—)
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)
Zaragoza Europe/Madrid (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alcalá de Henares Europe/Madrid (—)
Alcorcón Europe/Madrid (—)
Alicante Europe/Madrid (—)
Badalona Europe/Madrid (—)
Burgos Europe/Madrid (—)
Castellon Europe/Madrid (—)
Chamartin Europe/Madrid (—)
Elche Europe/Madrid (—)
Fuenlabrada Europe/Madrid (—)
Gijón Europe/Madrid (—)
Jerez de la Frontera Europe/Madrid (—)
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)
Madrid Europe/Madrid (—)
Oviedo Europe/Madrid (—)
Palma Europe/Madrid (—)
Salamanca Europe/Madrid (—)
Seville Europe/Madrid (—)
Terrassa Europe/Madrid (—)
Valencia Europe/Madrid (—)
Vigo Europe/Madrid (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Navahondilla?

Giờ địa phương hiện tại ở Navahondilla là —.

Navahondilla thuộc múi giờ nào?

Navahondilla sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Navahondilla?

Giờ mùa hè ở Navahondilla bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Navahondilla?

Giờ mùa hè ở Navahondilla kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Navahondilla là gì?

Navahondilla còn được gọi là: Navahondilla.