Thời gian hiện tại tại Nagīna, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nagīna, State of Uttar Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nagīna, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Nagīna

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Nagīna

Nagīna so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nagīna
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nagīna Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nagīna, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nagīna
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nagīna
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nagīna Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nagīna
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nagīna

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nagīna

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nagīna, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nagīna

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 55 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−41 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 2 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 15 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 296° TTB
Giờ vàng
05:23–05:58 / 18:44–19:19
Giờ xanh
04:57–05:07 / 19:35–19:46
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
24%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
366.465 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nagīna

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nagīna

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nagīna, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Nagīna, Ấn Độ

29.4443, 78.4365

Bản đồ

Nagīna là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Nagīna là 76.593 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Nagīna
ISO IN / IND
Dân số 76.593
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 29.4443, 78.4365

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aurangabad Asia/Kolkata (—)
Bongaigaon Asia/Kolkata (—)
Chhatarpur Asia/Kolkata (—)
Chilla Soroda Bāngar Asia/Kolkata (—)
Chintamani Asia/Kolkata (—)
Eluru Asia/Kolkata (—)
Firozabad Asia/Kolkata (—)
Gudiyatham Asia/Kolkata (—)
Harda Asia/Kolkata (—)
Hāveri Asia/Kolkata (—)
Jhunjhunūn Asia/Kolkata (—)
Kochi Asia/Kolkata (—)
Kodār Asia/Kolkata (—)
Nadiād Asia/Kolkata (—)
Narasaraopet Asia/Kolkata (—)
Noida Asia/Kolkata (—)
Proddatūr Asia/Kolkata (—)
Ramagundam Asia/Kolkata (—)
Ranebennur Asia/Kolkata (—)
Silvassa Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nagīna?

Giờ địa phương hiện tại ở Nagīna là —.

Nagīna thuộc múi giờ nào?

Nagīna sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Nagīna?

Nagīna không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nagīna?

Nagīna không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nagīna là gì?

Nagīna còn được gọi là: Nagīna.