Thời gian hiện tại tại Miniș, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Miniș, Arad County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Miniș, Arad County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Miniș, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Miniș

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Miniș

Miniș so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Miniș
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Miniș.
Miniș
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Miniș —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Miniș
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Miniș
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Miniș Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Miniș
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Miniș

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Miniș

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Miniș, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Miniș

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 26 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−183 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 46 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 37 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:04–07:46 / 16:48–17:30
Giờ xanh
06:33–06:45 / 17:49–18:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
371.785 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Miniș

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Miniș

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Miniș, Romania

46.1363, 21.6057

Bản đồ

Miniș là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Miniș là 764 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Miniș
ISO RO / ROU
Dân số 764
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 46.1363, 21.6057

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Bistriţa Europe/Bucharest (—)—
Botoșani Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Deva Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Lugoj Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Petroşani Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Roman Europe/Bucharest (—)—
Slobozia Europe/Bucharest (—)—
Suceava Europe/Bucharest (—)—
Turda Europe/Bucharest (—)—
Vaslui Europe/Bucharest (—)—
Zalau Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Arad County

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Ineu Europe/Bucharest (—)—
Lipova Europe/Bucharest (—)—
Pecica Europe/Bucharest (—)—
Sântana Europe/Bucharest (—)—
Vladimirescu Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Arad County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Miniș?

Giờ địa phương hiện tại ở Miniș là —.

Miniș thuộc múi giờ nào?

Miniș sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Miniș?

Giờ mùa hè ở Miniș bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Miniș?

Giờ mùa hè ở Miniș kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Miniș là gì?

Miniș còn được gọi là: Ménes, Miniş.

Thời gian hiện tại tại Miniș, Romania