Thời gian hiện tại tại Arad, Romania
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Arad, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Arad
Đồng hồ trực tuyến — Arad
Europe/Bucharest
Đồng hồ trực tuyến — Arad
Giới thiệu về Arad
Múi giờ
Europe/Bucharest
Quốc gia
Romania
Tọa độ
46.3333, 21.7500
Dân số
410.143
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Arad Europe/Bucharest (—) | — |
| Bacau Europe/Bucharest (—) | — |
| Baia Mare Europe/Bucharest (—) | — |
| Brasov Europe/Bucharest (—) | — |
| Brăila Europe/Bucharest (—) | — |
| Bucharest Europe/Bucharest (—) | — |
| Buzău Europe/Bucharest (—) | — |
| Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—) | — |
| Constanța Europe/Bucharest (—) | — |
| Craiova Europe/Bucharest (—) | — |
| Galati Europe/Bucharest (—) | — |
| Iași Europe/Bucharest (—) | — |
| Oradea Europe/Bucharest (—) | — |
| Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—) | — |
| Piteşti Europe/Bucharest (—) | — |
| Ploieşti Europe/Bucharest (—) | — |
| Satu Mare Europe/Bucharest (—) | — |
| Sibiu Europe/Bucharest (—) | — |
| Târgu Mureş Europe/Bucharest (—) | — |
| Timișoara Europe/Bucharest (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Arad Europe/Bucharest (—) | — |
| Bacau Europe/Bucharest (—) | — |
| Botoșani Europe/Bucharest (—) | — |
| Brasov Europe/Bucharest (—) | — |
| Brăila Europe/Bucharest (—) | — |
| Focşani Europe/Bucharest (—) | — |
| Giurgiu Europe/Bucharest (—) | — |
| Lugoj Europe/Bucharest (—) | — |
| Medgidia Europe/Bucharest (—) | — |
| Oradea Europe/Bucharest (—) | — |
| Paşcani Europe/Bucharest (—) | — |
| Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—) | — |
| Râmnicu Vâlcea Europe/Bucharest (—) | — |
| Satu Mare Europe/Bucharest (—) | — |
| Sibiu Europe/Bucharest (—) | — |
| Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—) | — |
| Suceava Europe/Bucharest (—) | — |
| Targoviste Europe/Bucharest (—) | — |
| Tulcea Europe/Bucharest (—) | — |
| Vaslui Europe/Bucharest (—) | — |