Thời gian hiện tại tại Gurahonţ, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gurahonţ, Arad County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gurahonţ, Arad County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gurahonţ, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Gurahonţ

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Gurahonţ

Gurahonţ so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gurahonţ
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gurahonţ.
Gurahonţ
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gurahonţ —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gurahonţ
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gurahonţ
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gurahonţ Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gurahonţ
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gurahonţ

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gurahonţ

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gurahonţ, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gurahonţ

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 59 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−173 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 47 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 36 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:14–07:58 / 16:29–17:13
Giờ xanh
06:42–06:54 / 17:32–17:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
377.976 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gurahonţ

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gurahonţ

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gurahonţ, Romania

46.2667, 22.3500

Bản đồ

Gurahonţ là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Gurahonţ là 4.427 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Gurahonţ
ISO RO / ROU
Dân số 4.427
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 46.2667, 22.3500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alba Iulia Europe/Bucharest (—)—
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Botoșani Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Câmpina Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Deva Europe/Bucharest (—)—
Drobeta-Turnu Severin Europe/Bucharest (—)—
Focşani Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Râmnicu Vâlcea Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Slatina Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Tulcea Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Arad County

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Ineu Europe/Bucharest (—)—
Lipova Europe/Bucharest (—)—
Pecica Europe/Bucharest (—)—
Sântana Europe/Bucharest (—)—
Vladimirescu Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Arad County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gurahonţ?

Giờ địa phương hiện tại ở Gurahonţ là —.

Gurahonţ thuộc múi giờ nào?

Gurahonţ sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Gurahonţ?

Giờ mùa hè ở Gurahonţ bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Gurahonţ?

Giờ mùa hè ở Gurahonţ kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Gurahonţ là gì?

Gurahonţ còn được gọi là: Baltele, Báltfalva, Balthelye, Báltyele, Gurahoncz, Gurahonț, Honctő, Iosaşel, Jószáshely.

Thời gian hiện tại tại Gurahonţ, Romania