Thời gian hiện tại tại Mereni, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mereni, Constanța County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mereni, Constanța County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mereni, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Mereni

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Mereni

Mereni so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mereni
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mereni.
Mereni
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mereni —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mereni
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mereni
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mereni Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mereni
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mereni

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mereni

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mereni, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mereni

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 33 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−169 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 29 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 52 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:33–07:14 / 16:26–17:06
Giờ xanh
06:04–06:15 / 17:25–17:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ 294° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
371.785 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mereni

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mereni

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mereni, Romania

44.0500, 28.3667

Bản đồ

Mereni là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mereni là 4.155 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Mereni
ISO RO / ROU
Dân số 4.155
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 44.0500, 28.3667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Bistriţa Europe/Bucharest (—)—
Botoșani Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Râmnicu Vâlcea Europe/Bucharest (—)—
Reşiţa Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Slobozia Europe/Bucharest (—)—
Târgu Jiu Europe/Bucharest (—)—
Tecuci Europe/Bucharest (—)—
Zalau Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Constanța County

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Cernavodă Europe/Bucharest (—)—
Hârşova Europe/Bucharest (—)—
Mangalia Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Murfatlar Europe/Bucharest (—)—
Năvodari Europe/Bucharest (—)—
Ovidiu Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Constanța County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mereni?

Giờ địa phương hiện tại ở Mereni là —.

Mereni thuộc múi giờ nào?

Mereni sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Mereni?

Giờ mùa hè ở Mereni bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mereni?

Giờ mùa hè ở Mereni kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mereni là gì?

Mereni còn được gọi là: Enghe-Mahale, Engimahale, Mereni.

Thời gian hiện tại tại Mereni, Romania