Thời gian hiện tại tại Matarrubia, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Matarrubia, Castille-La Mancha, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Matarrubia, Castille-La Mancha, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Matarrubia, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Matarrubia

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Matarrubia

Matarrubia so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Matarrubia
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Matarrubia.
Matarrubia
00:00:00
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Matarrubia —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Matarrubia
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Matarrubia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Matarrubia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Matarrubia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Matarrubia

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Matarrubia

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Matarrubia, Tây Ban Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Madrid và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Matarrubia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 16 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−139 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 6 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 14 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:48–08:27 / 17:25–18:04
Giờ xanh
07:19–07:30 / 18:22–18:33
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.171 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Matarrubia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Matarrubia

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Matarrubia, Tây Ban Nha

40.8646, -3.2894

Bản đồ

Matarrubia là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Matarrubia là 57 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Matarrubia
ISO ES / ESP
Dân số 57
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 40.8646, -3.2894

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Alicante Europe/Madrid (—)—
Barcelona Europe/Madrid (—)—
Bilbao Europe/Madrid (—)—
Córdoba Europe/Madrid (—)—
Elche Europe/Madrid (—)—
Gijón Europe/Madrid (—)—
Grenada Europe/Madrid (—)—
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Madrid Europe/Madrid (—)—
Málaga Europe/Madrid (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Palma Europe/Madrid (—)—
Seville Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—
Vigo Europe/Madrid (—)—
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)—
Zaragoza Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Albacete Europe/Madrid (—)—
Alicante Europe/Madrid (—)—
Almería Europe/Madrid (—)—
Badalona Europe/Madrid (—)—
Barcelona Europe/Madrid (—)—
Burgos Europe/Madrid (—)—
Chamartin Europe/Madrid (—)—
Donostia / San Sebastian Europe/Madrid (—)—
Elche Europe/Madrid (—)—
Fuenlabrada Europe/Madrid (—)—
Getafe Europe/Madrid (—)—
Grenada Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Madrid Europe/Madrid (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Palma Europe/Madrid (—)—
Sabadell Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Castille-La Mancha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albacete Europe/Madrid (—)—
Alcázar de San Juan Europe/Madrid (—)—
Almansa Europe/Madrid (—)—
Azuqueca de Henares Europe/Madrid (—)—
Ciudad Real Europe/Madrid (—)—
Cuenca Europe/Madrid (—)—
Daimiel Europe/Madrid (—)—
Guadalajara Europe/Madrid (—)—
Hellín Europe/Madrid (—)—
Illescas Europe/Madrid (—)—
La Roda Europe/Madrid (—)—
Manzanares Europe/Madrid (—)—
Puertollano Europe/Madrid (—)—
Seseña Europe/Madrid (—)—
Talavera de la Reina Europe/Madrid (—)—
Tarancón Europe/Madrid (—)—
Toledo Europe/Madrid (—)—
Tomelloso Europe/Madrid (—)—
Valdepeñas Europe/Madrid (—)—
Villarrobledo Europe/Madrid (—)—

Các quận và hạt của Castille-La Mancha

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Matarrubia?

Giờ địa phương hiện tại ở Matarrubia là —.

Matarrubia thuộc múi giờ nào?

Matarrubia sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Matarrubia?

Giờ mùa hè ở Matarrubia bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Matarrubia?

Giờ mùa hè ở Matarrubia kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Matarrubia là gì?

Matarrubia còn được gọi là: Matarrubia.

Thời gian hiện tại tại Matarrubia, Tây Ban Nha