Thời gian hiện tại tại Mandékoté, Ghi-nê (Guinea)

Cờ Ghi-nê (Guinea)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mandékoté, Kindia, Ghi-nê (Guinea), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mandékoté, Kindia, Ghi-nê (Guinea) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mandékoté, Ghi-nê (Guinea)

Đồng hồ trực tuyến — Mandékoté

Africa/Conakry

Đồng hồ trực tuyến — Mandékoté

Mandékoté so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mandékoté
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mandékoté.
Mandékoté
00:00:00
Africa/Conakry · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mandékoté —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mandékoté
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mandékoté
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mandékoté Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mandékoté
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mandékoté

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mandékoté

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mandékoté, Ghi-nê (Guinea). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Conakry và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mandékoté

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 48 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−29 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 42 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 32 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:42–07:11 / 18:02–18:31
Giờ xanh
06:20–06:29 / 18:44–18:52
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.445 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mandékoté

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mandékoté

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mandékoté, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Conakry

Giới thiệu về Mandékoté, Ghi-nê (Guinea)

9.8944, -13.2375

Bản đồ

Mandékoté là một trong các thành phố của Ghi-nê (Guinea), nằm ở Châu Phi. Dân số của Mandékoté là 415 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê (Guinea)
Thành phố Mandékoté
ISO GN / GIN
Dân số 415
TLD .gn
Tiền tệ GNF — Franc
Tọa độ 9.8944, -13.2375

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ghi-nê (Guinea)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boké Africa/Conakry (—)—
Camayenne Africa/Conakry (—)—
Conakry Africa/Conakry (—)—
Coyah Africa/Conakry (—)—
Dixinn Africa/Conakry (—)—
Dubréka Africa/Conakry (—)—
Faranah Africa/Conakry (—)—
Fria Africa/Conakry (—)—
Gueckedou Africa/Conakry (—)—
Kamsar Africa/Conakry (—)—
Kankan Africa/Conakry (—)—
Kindia Africa/Conakry (—)—
Kissidougou Africa/Conakry (—)—
Kolaboui Africa/Conakry (—)—
Labé Africa/Conakry (—)—
Macenta Africa/Conakry (—)—
Mamou Africa/Conakry (—)—
Manéah Africa/Conakry (—)—
Nzérékoré Africa/Conakry (—)—
Siguiri Africa/Conakry (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê (Guinea)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albadéria Africa/Conakry (—)—
Bissikrima Africa/Conakry (—)—
Dixinn Africa/Conakry (—)—
Donghol-Sigon Africa/Conakry (—)—
Douako Africa/Conakry (—)—
Kamsar Africa/Conakry (—)—
Kankan Africa/Conakry (—)—
Kintinian Africa/Conakry (—)—
Kissidougou Africa/Conakry (—)—
Kolaboui Africa/Conakry (—)—
Kolenté Africa/Conakry (—)—
Lola Africa/Conakry (—)—
Mamou Africa/Conakry (—)—
Sangarédi Africa/Conakry (—)—
Siguiri Africa/Conakry (—)—
Télimélé Africa/Conakry (—)—
Tomba-kanssa Africa/Conakry (—)—
Tougué Africa/Conakry (—)—
Wendou Borou Africa/Conakry (—)—
Yende Millimou Africa/Conakry (—)—

Các quận và hạt của Kindia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mandékoté?

Giờ địa phương hiện tại ở Mandékoté là —.

Mandékoté thuộc múi giờ nào?

Mandékoté sử dụng múi giờ Africa/Conakry.

Khi nào DST bắt đầu tại Mandékoté?

Mandékoté không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mandékoté?

Mandékoté không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Mandékoté, Ghi-nê (Guinea)