Thời gian hiện tại tại Conakry, Ghi-nê (Guinea)

Cờ Ghi-nê (Guinea)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Conakry, Conakry Region, Ghi-nê (Guinea), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Conakry, Conakry Region, Ghi-nê (Guinea) Thủ đô

Đồng hồ trực tuyến — Conakry, Ghi-nê (Guinea)

Đồng hồ trực tuyến — Conakry

Africa/Conakry

Đồng hồ trực tuyến — Conakry

Conakry so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Conakry
--:--:--
Africa/Conakry · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Conakry Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Conakry, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Conakry
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Conakry
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Conakry Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Conakry
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Conakry

Mặt trời mọc và lặn tại Conakry

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 40 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 40 phút 54 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 34 phút 10 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:36–07:06 / 18:47–19:17
Blue hour
06:13–06:22 / 19:31–19:40
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
75%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.154 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Conakry

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Conakry

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Conakry, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Conakry

Giới thiệu về Conakry, Ghi-nê (Guinea)

9.5380, -13.6773

Bản đồ

Conakry là thủ đô của Ghi-nê (Guinea), nằm ở Châu Phi. Dân số của Conakry là 1.928.389 người, chiếm khoảng ~15.5% tổng dân số của Ghi-nê (Guinea).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê (Guinea)
Thành phố Conakry
ISO GN / GIN
Dân số 1.928.389
TLD .gn
Tiền tệ GNF — Franc
Tọa độ 9.5380, -13.6773

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ghi-nê (Guinea)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boké Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Camayenne Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Conakry Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Coyah Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Dixinn Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Dubréka Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Faranah Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Fria Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Gueckedou Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Kamsar Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Kankan Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Kindia Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Kissidougou Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Kolaboui Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Labé Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Macenta Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Mamou Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Manéah Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Nzérékoré Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Siguiri Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê (Guinea)

19 / 19
Thành phố Thời gian
Boké Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Camayenne Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Conakry Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Coyah Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Dixinn Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Dubréka Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Faranah Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Fria Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Gueckedou Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Kamsar Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Kankan Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Kindia Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Kissidougou Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Labé Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Macenta Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Mamou Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Manéah Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Nzérékoré Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34
Siguiri Africa/Conakry (UTC+0)01:12:34

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Conakry?

Giờ địa phương hiện tại tại Conakry được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Conakry thuộc múi giờ nào?

Conakry sử dụng múi giờ Africa/Conakry.

Khi nào DST bắt đầu tại Conakry?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Conakry?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Conakry là gì?

Conakry còn được gọi là: 코나크리, CKY, Conacri, Conakry, GNCKY, Konakri, Konakrio, Konakris, Konakry, Κόνακρι, Конакри, קונאקרי, コナクリ, 科納克里.