Thời gian hiện tại tại Macenta, Ghi-nê (Guinea)

Cờ Ghi-nê (Guinea)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Macenta, Nzérékoré Region, Ghi-nê (Guinea), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Macenta, Ghi-nê (Guinea)

Đồng hồ trực tuyến — Macenta

Africa/Conakry

Đồng hồ trực tuyến — Macenta

Macenta so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Macenta
00:00:00
Africa/Conakry · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Macenta Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Macenta, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Macenta
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Macenta
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Macenta Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Macenta
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Macenta

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Macenta

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Macenta, Ghi-nê (Guinea). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Conakry và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Macenta

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 33 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−16 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 37 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 37 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
06:27–06:57 / 18:31–19:00
Giờ xanh
06:05–06:13 / 19:14–19:23
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 263° T
Độ chiếu sáng
31%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.5 ng
Khoảng cách
385.228 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Macenta

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Macenta

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Macenta, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Conakry

Giới thiệu về Macenta, Ghi-nê (Guinea)

8.5435, -9.4710

Bản đồ

Macenta là một trong các thành phố của Ghi-nê (Guinea), nằm ở Châu Phi. Dân số của Macenta là 68.020 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê (Guinea)
Thành phố Macenta
ISO GN / GIN
Dân số 68.020
TLD .gn
Tiền tệ GNF — Franc
Tọa độ 8.5435, -9.4710

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ghi-nê (Guinea)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boké Africa/Conakry (—)
Camayenne Africa/Conakry (—)
Conakry Africa/Conakry (—)
Coyah Africa/Conakry (—)
Dixinn Africa/Conakry (—)
Dubréka Africa/Conakry (—)
Faranah Africa/Conakry (—)
Fria Africa/Conakry (—)
Gueckedou Africa/Conakry (—)
Kamsar Africa/Conakry (—)
Kankan Africa/Conakry (—)
Kindia Africa/Conakry (—)
Kissidougou Africa/Conakry (—)
Kolaboui Africa/Conakry (—)
Labé Africa/Conakry (—)
Macenta Africa/Conakry (—)
Mamou Africa/Conakry (—)
Manéah Africa/Conakry (—)
Nzérékoré Africa/Conakry (—)
Siguiri Africa/Conakry (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê (Guinea)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boké Africa/Conakry (—)
Donghol-Sigon Africa/Conakry (—)
Douako Africa/Conakry (—)
Faranah Africa/Conakry (—)
Gueckedou Africa/Conakry (—)
Kamabi Africa/Conakry (—)
Kamsar Africa/Conakry (—)
Kérouané Africa/Conakry (—)
Kindia Africa/Conakry (—)
Kintinian Africa/Conakry (—)
Koundara Africa/Conakry (—)
Lola Africa/Conakry (—)
Nongoa Africa/Conakry (—)
Pita Africa/Conakry (—)
Sangarédi Africa/Conakry (—)
Siguiri Africa/Conakry (—)
Tomba-kanssa Africa/Conakry (—)
Tougué Africa/Conakry (—)
Wendou Borou Africa/Conakry (—)
Yende Millimou Africa/Conakry (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Macenta?

Giờ địa phương hiện tại ở Macenta là —.

Macenta thuộc múi giờ nào?

Macenta sử dụng múi giờ Africa/Conakry.

Khi nào DST bắt đầu tại Macenta?

Macenta không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Macenta?

Macenta không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Macenta là gì?

Macenta còn được gọi là: Macenta, Magenta, Масента.