Thời gian hiện tại tại Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea)

Cờ Ghi-nê (Guinea)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nzérékoré, Khu vực Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nzérékoré, Khu vực Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea)

Đồng hồ trực tuyến — Nzérékoré

Africa/Conakry

Đồng hồ trực tuyến — Nzérékoré

Nzérékoré so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nzérékoré
--:--:--
Africa/Conakry · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nzérékoré Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Nzérékoré, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nzérékoré
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nzérékoré
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nzérékoré Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nzérékoré
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nzérékoré

Mặt trời mọc và lặn tại Nzérékoré

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 34 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 34 phút 31 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 40 phút 28 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:20–06:50 / 18:24–18:54
Blue hour
05:57–06:06 / 19:08–19:17
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
75%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.154 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nzérékoré

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nzérékoré

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nzérékoré, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Conakry

Giới thiệu về Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea)

7.7562, -8.8179

Bản đồ

Nzérékoré là một trong các thành phố của Ghi-nê (Guinea), nằm ở Châu Phi. Dân số của Nzérékoré là 226.426 người, chiếm khoảng ~1.8% tổng dân số của Ghi-nê (Guinea).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê (Guinea)
Thành phố Nzérékoré
ISO GN / GIN
Dân số 226.426
TLD .gn
Tiền tệ GNF — Franc
Tọa độ 7.7562, -8.8179

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ghi-nê (Guinea)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boké Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Camayenne Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Conakry Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Coyah Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Dixinn Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Dubréka Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Faranah Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Fria Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Gueckedou Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Kamsar Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Kankan Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Kindia Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Kissidougou Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Kolaboui Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Labé Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Macenta Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Mamou Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Manéah Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Nzérékoré Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Siguiri Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê (Guinea)

19 / 19
Thành phố Thời gian
Boké Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Camayenne Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Conakry Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Coyah Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Dixinn Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Dubréka Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Faranah Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Fria Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Gueckedou Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Kamsar Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Kankan Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Kindia Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Kissidougou Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Labé Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Macenta Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Mamou Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Manéah Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Nzérékoré Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07
Siguiri Africa/Conakry (UTC+0)18:25:07

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nzérékoré?

Giờ địa phương hiện tại tại Nzérékoré được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Nzérékoré thuộc múi giờ nào?

Nzérékoré sử dụng múi giờ Africa/Conakry.

Khi nào DST bắt đầu tại Nzérékoré?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Nzérékoré?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Nzérékoré là gì?

Nzérékoré còn được gọi là: 은제레코레, GNNZE, NZE, Nzerekore, Nzerekorė, Nzérékoré, Нзерекоре, Նզերեկորե, نزیریکورے, ンゼレコレ.