Thời gian hiện tại tại Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea)

Cờ Ghi-nê (Guinea)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nzérékoré, Nzérékoré Region, Ghi-nê (Guinea), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea)

Đồng hồ trực tuyến — Nzérékoré

Africa/Conakry

Đồng hồ trực tuyến — Nzérékoré

Nzérékoré so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nzérékoré
00:00:00
Africa/Conakry · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nzérékoré Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nzérékoré, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nzérékoré
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nzérékoré
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nzérékoré Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nzérékoré
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nzérékoré

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nzérékoré

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Conakry và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nzérékoré

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 30 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 34 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 40 phút 28 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
06:26–06:55 / 18:27–18:56
Giờ xanh
06:03–06:12 / 19:10–19:19
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
41%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.5 ng
Khoảng cách
390.964 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nzérékoré

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nzérékoré

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nzérékoré, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Conakry

Giới thiệu về Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea)

7.7562, -8.8179

Bản đồ

Nzérékoré là một trong các thành phố của Ghi-nê (Guinea), nằm ở Châu Phi. Dân số của Nzérékoré là 226.426 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê (Guinea)
Thành phố Nzérékoré
ISO GN / GIN
Dân số 226.426
TLD .gn
Tiền tệ GNF — Franc
Tọa độ 7.7562, -8.8179

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ghi-nê (Guinea)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boké Africa/Conakry (—)
Camayenne Africa/Conakry (—)
Conakry Africa/Conakry (—)
Coyah Africa/Conakry (—)
Dixinn Africa/Conakry (—)
Dubréka Africa/Conakry (—)
Faranah Africa/Conakry (—)
Fria Africa/Conakry (—)
Gueckedou Africa/Conakry (—)
Kamsar Africa/Conakry (—)
Kankan Africa/Conakry (—)
Kindia Africa/Conakry (—)
Kissidougou Africa/Conakry (—)
Kolaboui Africa/Conakry (—)
Labé Africa/Conakry (—)
Macenta Africa/Conakry (—)
Mamou Africa/Conakry (—)
Manéah Africa/Conakry (—)
Nzérékoré Africa/Conakry (—)
Siguiri Africa/Conakry (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê (Guinea)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banko Africa/Conakry (—)
Coyah Africa/Conakry (—)
Dogomet Africa/Conakry (—)
Douako Africa/Conakry (—)
Dubréka Africa/Conakry (—)
Faranah Africa/Conakry (—)
Forécariah Africa/Conakry (—)
Fria Africa/Conakry (—)
Kankan Africa/Conakry (—)
Kérouané Africa/Conakry (—)
Kolaboui Africa/Conakry (—)
Kolenté Africa/Conakry (—)
Kouroussa Africa/Conakry (—)
Labé Africa/Conakry (—)
Lola Africa/Conakry (—)
Macenta Africa/Conakry (—)
Pita Africa/Conakry (—)
Timbo Africa/Conakry (—)
Tomba-kanssa Africa/Conakry (—)
Wendou Borou Africa/Conakry (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nzérékoré?

Giờ địa phương hiện tại ở Nzérékoré là —.

Nzérékoré thuộc múi giờ nào?

Nzérékoré sử dụng múi giờ Africa/Conakry.

Khi nào DST bắt đầu tại Nzérékoré?

Nzérékoré không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nzérékoré?

Nzérékoré không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nzérékoré là gì?

Nzérékoré còn được gọi là: 은제레코레, Nzerekore, Nzerekorė, Nzérékoré, Нзерекоре, Նզերեկորե, نزیریکورے, ンゼレコレ.