Thời gian hiện tại tại Manéah, Ghi-nê (Guinea)

Cờ Ghi-nê (Guinea)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Manéah, Khu vực Kindia, Ghi-nê (Guinea), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Manéah, Khu vực Kindia, Ghi-nê (Guinea) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Manéah, Ghi-nê (Guinea)

Đồng hồ trực tuyến — Manéah

Africa/Conakry

Đồng hồ trực tuyến — Manéah

Manéah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Manéah
--:--:--
Africa/Conakry · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Manéah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Manéah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Manéah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Manéah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Manéah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Manéah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Manéah

Mặt trời mọc và lặn tại Manéah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 41 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 41 phút 36 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 33 phút 29 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:35–07:05 / 18:46–19:16
Blue hour
06:12–06:21 / 19:31–19:39
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
75%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.154 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Manéah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Manéah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Manéah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Conakry

Giới thiệu về Manéah, Ghi-nê (Guinea)

9.7333, -13.4167

Bản đồ

Manéah là một trong các thành phố của Ghi-nê (Guinea), nằm ở Châu Phi. Dân số của Manéah là 194.297 người, chiếm khoảng ~1.6% tổng dân số của Ghi-nê (Guinea).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê (Guinea)
Thành phố Manéah
ISO GN / GIN
Dân số 194.297
TLD .gn
Tiền tệ GNF — Franc
Tọa độ 9.7333, -13.4167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ghi-nê (Guinea)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boké Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Camayenne Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Conakry Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Coyah Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Dixinn Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Dubréka Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Faranah Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Fria Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Gueckedou Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Kamsar Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Kankan Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Kindia Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Kissidougou Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Kolaboui Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Labé Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Macenta Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Mamou Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Manéah Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Nzérékoré Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Siguiri Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê (Guinea)

19 / 19
Thành phố Thời gian
Boké Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Camayenne Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Conakry Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Coyah Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Dixinn Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Dubréka Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Faranah Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Fria Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Gueckedou Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Kamsar Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Kankan Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Kindia Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Kissidougou Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Labé Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Macenta Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Mamou Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Manéah Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Nzérékoré Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59
Siguiri Africa/Conakry (UTC+0)01:30:59

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Manéah?

Giờ địa phương hiện tại tại Manéah được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Manéah thuộc múi giờ nào?

Manéah sử dụng múi giờ Africa/Conakry.

Khi nào DST bắt đầu tại Manéah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Manéah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Manéah là gì?

Manéah còn được gọi là: Manéa, Manéah.