Thời gian hiện tại tại Fria, Ghi-nê (Guinea)

Cờ Ghi-nê (Guinea)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fria, Khu vực Boké, Ghi-nê (Guinea), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Fria, Khu vực Boké, Ghi-nê (Guinea) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Fria, Ghi-nê (Guinea)

Đồng hồ trực tuyến — Fria

Africa/Conakry

Đồng hồ trực tuyến — Fria

Fria so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Fria
--:--:--
Africa/Conakry · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Fria Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Fria, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fria
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Fria
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fria Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fria
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fria

Mặt trời mọc và lặn tại Fria

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 43 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 43 phút 53 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 31 phút 13 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:34–07:05 / 18:48–19:18
Blue hour
06:11–06:20 / 19:32–19:41
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
75%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.154 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fria

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fria

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Fria, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Conakry

Giới thiệu về Fria, Ghi-nê (Guinea)

10.3668, -13.5825

Bản đồ

Fria là một trong các thành phố của Ghi-nê (Guinea), nằm ở Châu Phi. Dân số của Fria là 64.169 người, chiếm khoảng ~0.5% tổng dân số của Ghi-nê (Guinea).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê (Guinea)
Thành phố Fria
ISO GN / GIN
Dân số 64.169
TLD .gn
Tiền tệ GNF — Franc
Tọa độ 10.3668, -13.5825

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ghi-nê (Guinea)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boké Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Camayenne Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Conakry Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Coyah Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Dixinn Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Dubréka Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Faranah Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Fria Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Gueckedou Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Kamsar Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Kankan Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Kindia Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Kissidougou Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Kolaboui Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Labé Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Macenta Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Mamou Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Manéah Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Nzérékoré Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Siguiri Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê (Guinea)

19 / 19
Thành phố Thời gian
Boké Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Camayenne Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Conakry Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Coyah Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Dixinn Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Dubréka Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Faranah Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Fria Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Gueckedou Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Kamsar Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Kankan Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Kindia Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Kissidougou Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Labé Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Macenta Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Mamou Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Manéah Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Nzérékoré Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52
Siguiri Africa/Conakry (UTC+0)07:21:52

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fria?

Giờ địa phương hiện tại tại Fria được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Fria thuộc múi giờ nào?

Fria sử dụng múi giờ Africa/Conakry.

Khi nào DST bắt đầu tại Fria?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Fria?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Fria là gì?

Fria còn được gọi là: FIG, Firiya, Fria, GNFIG, Фриа.