Thời gian hiện tại tại Lāthi, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lāthi, Gujarat, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lāthi, Gujarat, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lāthi, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Lāthi

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Lāthi

Lāthi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lāthi
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lāthi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lāthi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lāthi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lāthi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lāthi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lāthi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lāthi

Mặt trời mọc và lặn tại Lāthi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 27 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 27 phút 37 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 48 phút 33 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
06:03–06:35 / 18:58–19:30
Blue hour
05:38–05:47 / 19:45–19:55
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lāthi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lāthi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lāthi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Lāthi, Ấn Độ

21.7231, 71.3884

Bản đồ

Lāthi là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Lāthi là 22.745 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Lāthi
ISO IN / IND
Dân số 22.745
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 21.7231, 71.3884

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bāngarda Chhota Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Bārān Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Budaun Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Channapatna Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Dadri Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Dhoraji Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Itanagar Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Kaithal Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Kanhangad Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Nagapattinam Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Nanded Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Nawāda Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Panna Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Rohtak Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Satara Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Siwān Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Thenkasi Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Vadakara Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Vīrarāghavapuram Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16
Wāshīm Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:08:16

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lāthi?

Giờ địa phương hiện tại tại Lāthi được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lāthi thuộc múi giờ nào?

Lāthi sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Lāthi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lāthi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lāthi là gì?

Lāthi còn được gọi là: Lāthi, Lati.