Thời gian hiện tại tại Las Khorey, Somalia

Cờ Somalia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Las Khorey, Sanaag, Somalia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Las Khorey, Sanaag, Somalia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Las Khorey, Somalia

Đồng hồ trực tuyến — Las Khorey

Africa/Mogadishu

Đồng hồ trực tuyến — Las Khorey

Las Khorey so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Las Khorey
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Las Khorey.
Las Khorey
00:00:00
Africa/Mogadishu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Las Khorey —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Las Khorey
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Las Khorey
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Las Khorey Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Las Khorey
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Las Khorey

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Las Khorey

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Las Khorey, Somalia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Las Khorey

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 41 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−30 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 46 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 28 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:39–06:09 / 16:52–17:21
Giờ xanh
05:18–05:26 / 17:34–17:43
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
384.880 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Las Khorey

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Las Khorey

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Las Khorey, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mogadishu

Giới thiệu về Las Khorey, Somalia

11.1595, 48.1967

Bản đồ

Las Khorey là một trong các thành phố của Somalia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Las Khorey là 6.941 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Somalia
Thành phố Las Khorey
ISO SO / SOM
Dân số 6.941
TLD .so
Tiền tệ SOS — Shilling
Tọa độ 11.1595, 48.1967

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Somalia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)—
Baidoa Africa/Mogadishu (—)—
Balanbale Africa/Addis_Ababa (—)—
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)—
Berbera Africa/Mogadishu (—)—
Boorama Africa/Mogadishu (—)—
Bosaso Africa/Mogadishu (—)—
Burao Africa/Mogadishu (—)—
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)—
El Dibir Africa/Mogadishu (—)—
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)—
Garoowe Africa/Mogadishu (—)—
Gebiley Africa/Mogadishu (—)—
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)—
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)—
Kismayo Africa/Mogadishu (—)—
Las Anod Africa/Mogadishu (—)—
Merca Africa/Mogadishu (—)—
Mogadishu Africa/Mogadishu (—)—
Ruqi Africa/Mogadishu (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Somalia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baardheere Africa/Mogadishu (—)—
Bandarbeyla Africa/Mogadishu (—)—
Berbera Africa/Mogadishu (—)—
Bereeda Africa/Mogadishu (—)—
Boorama Africa/Mogadishu (—)—
Bosaso Africa/Mogadishu (—)—
Burao Africa/Mogadishu (—)—
Buurhakaba Africa/Mogadishu (—)—
Ceeldheer Africa/Mogadishu (—)—
Dhabad Africa/Mogadishu (—)—
Garadag Africa/Mogadishu (—)—
Garbahaarrey Africa/Mogadishu (—)—
Gebiley Africa/Mogadishu (—)—
Giohar Africa/Mogadishu (—)—
Jamaame Africa/Mogadishu (—)—
Mogadishu Africa/Mogadishu (—)—
Qandala Africa/Mogadishu (—)—
Qoryooley Africa/Mogadishu (—)—
Yagori Africa/Mogadishu (—)—
Zeila Africa/Mogadishu (—)—

Các quận và hạt của Sanaag

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Las Khorey?

Giờ địa phương hiện tại ở Las Khorey là —.

Las Khorey thuộc múi giờ nào?

Las Khorey sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu.

Khi nào DST bắt đầu tại Las Khorey?

Las Khorey không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Las Khorey?

Las Khorey không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Las Khorey là gì?

Las Khorey còn được gọi là: Banden Laskhonai, Laasqoray, Laasqorey, Las Goni, Las Khonai, Las Khoreh, Las Khorey, Lās Qóray, لاسقُرَى.

Thời gian hiện tại tại Las Khorey, Somalia