Thời gian hiện tại tại Langdétio, Ghi-nê (Guinea)

Cờ Ghi-nê (Guinea)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Langdétio, Faranah, Ghi-nê (Guinea), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Langdétio, Faranah, Ghi-nê (Guinea) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Langdétio, Ghi-nê (Guinea)

Đồng hồ trực tuyến — Langdétio

Africa/Conakry

Đồng hồ trực tuyến — Langdétio

Langdétio so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Langdétio
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Langdétio.
Langdétio
00:00:00
Africa/Conakry · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Langdétio —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Langdétio
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Langdétio
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Langdétio Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Langdétio
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Langdétio

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Langdétio

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Langdétio, Ghi-nê (Guinea). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Conakry và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Langdétio

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 49 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−26 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 39 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 35 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:29–06:58 / 17:50–18:18
Giờ xanh
06:08–06:16 / 18:32–18:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.5 ng
Khoảng cách
364.744 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Langdétio

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Langdétio

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Langdétio, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Conakry

Giới thiệu về Langdétio, Ghi-nê (Guinea)

9.1167, -10.1500

Bản đồ

Langdétio là một trong các thành phố của Ghi-nê (Guinea), nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ghi-nê (Guinea)
Thành phố Langdétio
ISO GN / GIN
TLD .gn
Tiền tệ GNF — Franc
Tọa độ 9.1167, -10.1500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ghi-nê (Guinea)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boké Africa/Conakry (—)—
Camayenne Africa/Conakry (—)—
Conakry Africa/Conakry (—)—
Coyah Africa/Conakry (—)—
Dixinn Africa/Conakry (—)—
Dubréka Africa/Conakry (—)—
Faranah Africa/Conakry (—)—
Fria Africa/Conakry (—)—
Gueckedou Africa/Conakry (—)—
Kamsar Africa/Conakry (—)—
Kankan Africa/Conakry (—)—
Kindia Africa/Conakry (—)—
Kissidougou Africa/Conakry (—)—
Kolaboui Africa/Conakry (—)—
Labé Africa/Conakry (—)—
Macenta Africa/Conakry (—)—
Mamou Africa/Conakry (—)—
Manéah Africa/Conakry (—)—
Nzérékoré Africa/Conakry (—)—
Siguiri Africa/Conakry (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ghi-nê (Guinea)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arfa Moussaïa Africa/Conakry (—)—
Beyla Africa/Conakry (—)—
Bissikrima Africa/Conakry (—)—
Boké Africa/Conakry (—)—
Dabola Africa/Conakry (—)—
Dixinn Africa/Conakry (—)—
Douako Africa/Conakry (—)—
Dubréka Africa/Conakry (—)—
Faranah Africa/Conakry (—)—
Fria Africa/Conakry (—)—
Kamsar Africa/Conakry (—)—
Kankan Africa/Conakry (—)—
Kérouané Africa/Conakry (—)—
Macenta Africa/Conakry (—)—
Mamou Africa/Conakry (—)—
Mandiana Africa/Conakry (—)—
Manéah Africa/Conakry (—)—
Tomba-kanssa Africa/Conakry (—)—
Tougué Africa/Conakry (—)—
Yende Millimou Africa/Conakry (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Faranah

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Albadéria Africa/Conakry (—)—
Arfa Moussaïa Africa/Conakry (—)—
Banko Africa/Conakry (—)—
Bissikrima Africa/Conakry (—)—
Dabola Africa/Conakry (—)—
Dinguiraye Africa/Conakry (—)—
Dogomet Africa/Conakry (—)—
Selouma Africa/Conakry (—)—
Yende Millimou Africa/Conakry (—)—

Các quận và hạt của Faranah

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Langdétio?

Giờ địa phương hiện tại ở Langdétio là —.

Langdétio thuộc múi giờ nào?

Langdétio sử dụng múi giờ Africa/Conakry.

Khi nào DST bắt đầu tại Langdétio?

Langdétio không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Langdétio?

Langdétio không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Langdétio, Ghi-nê (Guinea)