Thời gian hiện tại tại Lânga, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lânga, Dolj, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lânga, Dolj, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lânga, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Lânga

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Lânga

Lânga so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lânga
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lânga.
Lânga
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lânga —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lânga
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lânga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lânga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lânga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lânga

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lânga

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lânga, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lânga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 59 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−157 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 32 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 50 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:07–07:50 / 16:24–17:07
Giờ xanh
06:37–06:48 / 17:26–17:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 98° Đ ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.8 ng
Khoảng cách
388.479 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lânga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lânga

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lânga, Romania

44.3615, 23.9624

Bản đồ

Lânga là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lânga là 33 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Lânga
ISO RO / ROU
Dân số 33
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 44.3615, 23.9624

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alba Iulia Europe/Bucharest (—)—
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Hunedoara Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Mediaş Europe/Bucharest (—)—
Paşcani Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Râmnicu Vâlcea Europe/Bucharest (—)—
Slobozia Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Vaslui Europe/Bucharest (—)—
Zalau Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Dolj

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Băileşti Europe/Bucharest (—)—
Calafat Europe/Bucharest (—)—
Dăbuleni Europe/Bucharest (—)—
Filiaşi Europe/Bucharest (—)—
Poiana Mare Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Dolj

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lânga?

Giờ địa phương hiện tại ở Lânga là —.

Lânga thuộc múi giờ nào?

Lânga sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Lânga?

Giờ mùa hè ở Lânga bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lânga?

Giờ mùa hè ở Lânga kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Lânga là gì?

Lânga còn được gọi là: Lânga, Lînga.

Thời gian hiện tại tại Lânga, Romania