Thời gian hiện tại tại Labudnjača, Serbia

Cờ Serbia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Labudnjača, Vojvodina, Serbia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Labudnjača, Vojvodina, Serbia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Labudnjača, Serbia

Đồng hồ trực tuyến — Labudnjača

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Labudnjača

Labudnjača so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Labudnjača
--:--:--
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Labudnjača Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Labudnjača, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Labudnjača
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Labudnjača
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Labudnjača Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Labudnjača
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Labudnjača

Mặt trời mọc và lặn tại Labudnjača

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 40 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 40 phút 43 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 42 phút 36 giây
Sun azimuth
↑ 54° NE ↓ 306° NW
Golden hour
04:56–05:41 / 19:50–20:36
Blue hour
04:18–04:33 / 20:59–21:14
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Labudnjača

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Labudnjača

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Labudnjača

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Labudnjača, Serbia

45.4486, 19.0399

Bản đồ

Labudnjača là một trong các thành phố của Serbia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Labudnjača là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Serbia.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Serbia
Thành phố Labudnjača
ISO RS / SRB
Dân số 0
TLD .rs
Tiền tệ RSD — Dinar
Tọa độ 45.4486, 19.0399

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Serbia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belgrade Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Čačak Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Kragujevac Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Kraljevo Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Kruševac Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Leskovac Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Niš Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Novi Pazar Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Novi Sad Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Pančevo Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Šabac Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Smederevo Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Subotica Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Trstenik Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Užice Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Valjevo Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Vranje Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Zaječar Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Zemun Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Zrenjanin Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Serbia

16 / 16
Thành phố Thời gian
Belgrade Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Čačak Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Kragujevac Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Kraljevo Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Kruševac Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Leskovac Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Niš Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Novi Pazar Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Novi Sad Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Pančevo Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Smederevo Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Subotica Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Užice Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Valjevo Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Zemun Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27
Zrenjanin Europe/Belgrade (UTC+2)17:12:27

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Labudnjača?

Giờ địa phương hiện tại tại Labudnjača được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Labudnjača thuộc múi giờ nào?

Labudnjača sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Labudnjača?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Labudnjača?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Labudnjača là gì?

Labudnjača còn được gọi là: Labudnjača.