Thời gian hiện tại tại Quryq, Kazakhstan

Cờ Kazakhstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quryq, Mangystau, Kazakhstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Quryq, Mangystau, Kazakhstan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Quryq, Kazakhstan

Đồng hồ trực tuyến — Quryq

Asia/Aqtau

Đồng hồ trực tuyến — Quryq

Quryq so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Quryq
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Quryq.
Quryq
00:00:00
Asia/Aqtau · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Quryq —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quryq
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Quryq
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quryq Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quryq
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quryq

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Quryq

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Quryq, Kazakhstan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Aqtau và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Quryq

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 14 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−156 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 23 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 58 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
08:09–08:49 / 17:43–18:24
Giờ xanh
07:39–07:50 / 18:42–18:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 293° TTB
Độ chiếu sáng
45%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.6 ng
Khoảng cách
374.070 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quryq

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quryq

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Quryq, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aqtau

Giới thiệu về Quryq, Kazakhstan

43.1803, 51.6812

Bản đồ

Quryq là một trong các thành phố của Kazakhstan, nằm ở Châu Á. Dân số của Quryq là 11.836 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kazakhstan
Thành phố Quryq
ISO KZ / KAZ
Dân số 11.836
TLD .kz
Tiền tệ KZT — Tenge
Tọa độ 43.1803, 51.6812

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aktau Asia/Aqtau (—)—
Aktobe Asia/Aqtobe (—)—
Almaty Asia/Almaty (—)—
Astana Asia/Almaty (—)—
Atyrau Asia/Atyrau (—)—
Ekibastuz Asia/Almaty (—)—
Karaganda Asia/Almaty (—)—
Kokshetau Asia/Almaty (—)—
Kostanay Asia/Qostanay (—)—
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (—)—
Oral Asia/Oral (—)—
Pavlodar Asia/Almaty (—)—
Petropavl Asia/Almaty (—)—
Rudnyy Asia/Qostanay (—)—
Semey Asia/Almaty (—)—
Shymkent Asia/Almaty (—)—
Taraz Asia/Almaty (—)—
Temirtau Asia/Almaty (—)—
Turkestan Asia/Almaty (—)—
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abay Asia/Almaty (—)—
Aktau Asia/Aqtau (—)—
Aktobe Asia/Aqtobe (—)—
Almaty Asia/Almaty (—)—
Arqalyk Asia/Qostanay (—)—
Arys Asia/Almaty (—)—
Astana Asia/Almaty (—)—
Atbasar Asia/Almaty (—)—
Karatau Asia/Almaty (—)—
Konayev Asia/Almaty (—)—
Kostanay Asia/Qostanay (—)—
Līsakovsk Asia/Qostanay (—)—
Oral Asia/Oral (—)—
Pavlodar Asia/Almaty (—)—
Petropavl Asia/Almaty (—)—
Satpayev Asia/Almaty (—)—
Shu Asia/Almaty (—)—
Taldykorgan Asia/Almaty (—)—
Talghar Asia/Almaty (—)—
Zhetysay Asia/Almaty (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mangystau

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Beyneu Asia/Aqtau (—)—
Mangistau Asia/Aqtau (—)—
Shetpe Asia/Aqtau (—)—
Zhanaozen Asia/Aqtau (—)—
Zhetybay Asia/Aqtau (—)—

Các quận và hạt của Mangystau

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quryq?

Giờ địa phương hiện tại ở Quryq là —.

Quryq thuộc múi giờ nào?

Quryq sử dụng múi giờ Asia/Aqtau.

Khi nào DST bắt đầu tại Quryq?

Quryq không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Quryq?

Quryq không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Quryq là gì?

Quryq còn được gọi là: Erälīev, Kuryk, Quryq, Yeraliyev, Yeraliyevo, Yeraly, Ералиев, Курык, Құрық.

Thời gian hiện tại tại Quryq, Kazakhstan