Thời gian hiện tại tại Quryq, Kazakhstan

Cờ Kazakhstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quryq, Mangystau, Kazakhstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Quryq, Mangystau, Kazakhstan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Quryq, Kazakhstan

Đồng hồ trực tuyến — Quryq

Asia/Aqtau

Đồng hồ trực tuyến — Quryq

Quryq so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Quryq
--:--:--
Asia/Aqtau · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Quryq Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Quryq, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quryq
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Quryq
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quryq Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quryq
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quryq

Mặt trời mọc và lặn tại Quryq

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 22 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 23 phút 7 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 58 phút 58 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
05:54–06:37 / 20:33–21:17
Blue hour
05:18–05:32 / 21:38–21:52
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.431 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quryq

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quryq

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Quryq, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aqtau

Giới thiệu về Quryq, Kazakhstan

43.1803, 51.6812

Bản đồ

Quryq là một trong các thành phố của Kazakhstan, nằm ở Châu Á. Dân số của Quryq là 11.836 người, chiếm khoảng ~0.06% tổng dân số của Kazakhstan.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kazakhstan
Thành phố Quryq
ISO KZ / KAZ
Dân số 11.836
TLD .kz
Tiền tệ KZT — Tenge
Tọa độ 43.1803, 51.6812

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aktau Asia/Aqtau (UTC+5)14:13:56
Aktobe Asia/Aqtobe (UTC+5)14:13:56
Almaty Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Astana Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Atyrau Asia/Atyrau (UTC+5)14:13:56
Ekibastuz Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Karaganda Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Kokshetau Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Kostanay Asia/Qostanay (UTC+5)14:13:56
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (UTC+5)14:13:56
Oral Asia/Oral (UTC+5)14:13:56
Pavlodar Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Petropavl Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Rudnyy Asia/Qostanay (UTC+5)14:13:56
Semey Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Shymkent Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Taraz Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Temirtau Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Turkestan Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aktau Asia/Aqtau (UTC+5)14:13:56
Aktobe Asia/Aqtobe (UTC+5)14:13:56
Almaty Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Astana Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Baikonur Asia/Qostanay (UTC+5)14:13:56
Balqash Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Karaganda Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Kokshetau Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Oral Asia/Oral (UTC+5)14:13:56
Pavlodar Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Petropavl Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Rudnyy Asia/Qostanay (UTC+5)14:13:56
Satpayev Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Semey Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Taldykorgan Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Taraz Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Temirtau Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56
Zhangaözen Asia/Aqtau (UTC+5)14:13:56
Zhezqazghan Asia/Almaty (UTC+5)14:13:56

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quryq?

Giờ địa phương hiện tại tại Quryq được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Quryq thuộc múi giờ nào?

Quryq sử dụng múi giờ Asia/Aqtau.

Khi nào DST bắt đầu tại Quryq?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Quryq?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Quryq là gì?

Quryq còn được gọi là: Erälīev, Kuryk, KZKUR, Quryq, Yeraliyev, Yeraliyevo, Yeraly, Ералиев, Курык, Құрық.