Thời gian hiện tại tại Kopargaon, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kopargaon, Maharashtra, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Kopargaon, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Kopargaon

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Kopargaon

Kopargaon so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kopargaon
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kopargaon Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kopargaon, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kopargaon
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kopargaon
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kopargaon Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kopargaon
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kopargaon

Mặt trời mọc và lặn tại Kopargaon

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 19 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 20 phút 5 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 55 phút 51 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
05:54–06:26 / 18:42–19:14
Blue hour
05:30–05:39 / 19:29–19:39
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.5 ng
Khoảng cách
402.462 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kopargaon

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kopargaon

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kopargaon, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Kopargaon, Ấn Độ

19.8824, 74.4761

Bản đồ

Kopargaon là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Kopargaon là 65.273 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Kopargaon
ISO IN / IND
Dân số 65.273
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 19.8824, 74.4761

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amroha Asia/Kolkata (—)
Attili Asia/Kolkata (—)
Bangaon Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Bilimora Asia/Kolkata (—)
Brahmapur Asia/Kolkata (—)
Chidambaram Asia/Kolkata (—)
Dalūpura Asia/Kolkata (—)
Gadag-Betageri Asia/Kolkata (—)
Gobichettipalayam Asia/Kolkata (—)
Hashtsāl Asia/Kolkata (—)
Keonjhargarh Asia/Kolkata (—)
Madgaon Asia/Kolkata (—)
Mayiladuthurai Asia/Kolkata (—)
Navsari Asia/Kolkata (—)
Rājgarh Asia/Kolkata (—)
Sardārshahr Asia/Kolkata (—)
Tanuku Asia/Kolkata (—)
Tiruchirapalli Asia/Kolkata (—)
Warangal Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kopargaon?

Giờ địa phương hiện tại tại Kopargaon được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kopargaon thuộc múi giờ nào?

Kopargaon sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Kopargaon?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kopargaon?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kopargaon là gì?

Kopargaon còn được gọi là: 코파르가온, Kopargaon, Копаргаон, کوپرگاؤں, कोपरगाँव, कोपरगाव तालुका, कोपारगांव, কোপারগাঁও, કોપરગાંવ, கோபர்கான், కోపర్ గావ్, ಕೊಪರ್ಗಾನ್, コパーガオン, 科帕尔加奥恩, 科帕尔嘎安, 科帕爾嘎安.