Thời gian hiện tại tại Khurja, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Khurja, State of Uttar Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Khurja, State of Uttar Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Khurja, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Khurja

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Khurja

Khurja so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Khurja
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Khurja Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Khurja, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Khurja
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Khurja
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Khurja Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Khurja
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Khurja

Mặt trời mọc và lặn tại Khurja

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 56 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 56 phút 22 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 20 phút 52 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:22–05:57 / 18:44–19:19
Blue hour
04:56–05:06 / 19:35–19:45
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Khurja

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Khurja

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Khurja, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Khurja, Ấn Độ

28.2538, 77.8554

Bản đồ

Khurja là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Khurja là 105.909 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Khurja
ISO IN / IND
Dân số 105.909
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 28.2538, 77.8554

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alīpur Duār Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Bahadurgarh Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Dabwāli Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Fatehābād Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Ghazīpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Gūdūr Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Gurgaon Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Harda Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Hāveri Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Jālna Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Jaunpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Malegaon Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Mohali Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Muzaffarnagar Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Pandharpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Rajpura Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Savarkundla Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Thoothukkudi Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Vasco da Gama Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42
Wadgaon Kolhati Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:36:42

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Khurja?

Giờ địa phương hiện tại tại Khurja được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Khurja thuộc múi giờ nào?

Khurja sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Khurja?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Khurja?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Khurja là gì?

Khurja còn được gọi là: 203131, Khurĝa, Khurja, خورجہ, खुर्जा, খুর্জা, ਖੁਰਜਾ, குர்ஜா நகரம், 库尔贾, 庫爾賈.