Thời gian hiện tại tại Kāsībugga, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kāsībugga, Andhra Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Kāsībugga, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Kāsībugga

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Kāsībugga

Kāsībugga so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kāsībugga
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kāsībugga Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kāsībugga, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kāsībugga
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kāsībugga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kāsībugga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kāsībugga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kāsībugga

Mặt trời mọc và lặn tại Kāsībugga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 15 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 15 phút 36 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 13 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
05:17–05:48 / 18:01–18:32
Blue hour
04:52–05:02 / 18:47–18:56
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.5 ng
Khoảng cách
402.462 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kāsībugga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kāsībugga

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kāsībugga, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Kāsībugga, Ấn Độ

18.7593, 84.4161

Bản đồ

Kāsībugga là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Kāsībugga là 57.507 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Kāsībugga
ISO IN / IND
Dân số 57.507
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 18.7593, 84.4161

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Anakapalle Asia/Kolkata (—)
Anantapur Asia/Kolkata (—)
Dhamtari Asia/Kolkata (—)
Gangavati Asia/Kolkata (—)
Gola Gokarannāth Asia/Kolkata (—)
Hazaribagh Asia/Kolkata (—)
Jhānsi Asia/Kolkata (—)
Kātrās Asia/Kolkata (—)
Khopoli Asia/Kolkata (—)
Krishnagiri Asia/Kolkata (—)
Mahbūbnagar Asia/Kolkata (—)
Phagwāra Asia/Kolkata (—)
Pollachi Asia/Kolkata (—)
Robertson Pet Asia/Kolkata (—)
Shirpur Asia/Kolkata (—)
Siddipet Asia/Kolkata (—)
Sirsilla Asia/Kolkata (—)
Thalassery Asia/Kolkata (—)
Tirupati Asia/Kolkata (—)
Vapi Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kāsībugga?

Giờ địa phương hiện tại tại Kāsībugga được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kāsībugga thuộc múi giờ nào?

Kāsībugga sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Kāsībugga?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kāsībugga?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kāsībugga là gì?

Kāsībugga còn được gọi là: Kāsībugga, Palasa Kasibugga.