Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Ngày dài nhất
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Ngày ngắn nhất
- 21 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Giờ vàng
- —
- Giờ xanh
- —
- Cung hoàng đạo
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kap Hope, Sermersooq, Greenland, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
America/Scoresbysund
Đồng hồ trực tuyến — Kap Hope
Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kap Hope, Greenland. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Scoresbysund và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.
Độ dài ban ngày: —
Pha: Thượng huyền
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 02:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 00:00 (−1 giờ lùi)
70.4588, -22.3298
Kap Hope là một trong các thành phố của Greenland, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Kap Hope là 9 người.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Aasiaat America/Nuuk (—) | — |
| Ilulissat America/Nuuk (—) | — |
| Ittoqqortoormiit America/Scoresbysund (—) | — |
| Kangaatsiaq America/Nuuk (—) | — |
| Kangerlussuaq America/Nuuk (—) | — |
| Kullorsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Maniitsoq America/Nuuk (—) | — |
| Nanortalik America/Nuuk (—) | — |
| Narsaq America/Nuuk (—) | — |
| Nuuk America/Nuuk (—) | — |
| Paamiut America/Nuuk (—) | — |
| Qaanaaq America/Thule (—) | — |
| Qaqortoq America/Nuuk (—) | — |
| Qasigiannguit America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertarsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertarsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Sisimiut America/Nuuk (—) | — |
| Tasiilaq America/Nuuk (—) | — |
| Upernavik America/Nuuk (—) | — |
| Uummannaq America/Nuuk (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Aappilattoq America/Nuuk (—) | — |
| Atammik America/Nuuk (—) | — |
| Ikerasak America/Nuuk (—) | — |
| Ittoqqortoormiit America/Scoresbysund (—) | — |
| Kangilinnguit America/Nuuk (—) | — |
| Majestic Bay Settlement America/Nuuk (—) | — |
| Nanortalik America/Nuuk (—) | — |
| Nuussuaq America/Nuuk (—) | — |
| Old Sukkertoppen America/Nuuk (—) | — |
| Qaarsut America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertaq America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertarsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertarsuaq America/Nuuk (—) | — |
| Qeqertarsuatsiaat America/Nuuk (—) | — |
| Saattut America/Nuuk (—) | — |
| Saqqaq America/Nuuk (—) | — |
| Sarfannguit America/Nuuk (—) | — |
| Upernavik America/Nuuk (—) | — |
| Upernavik Kujalleq America/Nuuk (—) | — |
| Uummannaq America/Nuuk (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại ở Kap Hope là —.
Kap Hope sử dụng múi giờ America/Scoresbysund.
Giờ mùa hè ở Kap Hope bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.
Giờ mùa hè ở Kap Hope kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.
Kap Hope còn được gọi là: Igterajivit, Ittaajimmiut, Itterajivit, Kap Hope.